fim
/fĩ/
kết thúc
Iniciante (A1)
Significado "fim" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A última parte de algo; o momento em que algo para.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phần cuối cùng của một cái gì đó; thời điểm mà một cái gì đó dừng lại.
Exemplos (Ví dụ)
"O fim do filme foi muito triste."
"Cái kết của bộ phim rất buồn."
"Estamos a chegar ao fim do projeto."
"Chúng ta đang đi đến hồi kết của dự án."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fins |
Todos os fins-de-semana ele vai para a praia.
(Mỗi cuối tuần anh ấy đi biển.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | finzinho |
Ainda falta um finzinho para acabar o projeto.
(Vẫn còn một chút nữa để hoàn thành dự án.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Disse-me o chefe que o fim do projeto se aproxima, e devo dar-te os parabéns pelo teu trabalho árduo."Sếp disse với tôi rằng sự kết thúc của dự án đang đến gần, và tôi phải chúc mừng bạn vì công việc vất vả của bạn.Ênclise (disse-me) vì đầu câu. 'Dar-te' (ênclise) vì sau động từ nguyên thể 'devo'. Cấu trúc 'se aproxima' (đang đến gần) sử dụng đại từ phản thân 'se'.
-
"Chegou-se ao fim das negociações e, finalmente, posso dizer-te que estamos a celebrar o sucesso."Đàm phán đã đi đến hồi kết và cuối cùng tôi có thể nói với bạn rằng chúng ta đang ăn mừng thành công.'Chegou-se' (ênclise) vì đầu câu. 'Dizer-te' (ênclise) vì sau động từ nguyên thể 'posso'. 'Estamos a celebrar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Apresentar-se-á o relatório final quando estivermos a chegar ao fim do ano; avisar-te-ei com antecedência."Báo cáo cuối cùng sẽ được trình bày khi chúng ta gần đến cuối năm; tôi sẽ báo trước cho bạn.'Apresentar-se-á' (ênclise kép) vì đầu câu và thì tương lai. 'Estivermos a chegar' thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai (Continuous Aspect). 'Avisar-te-ei' (ênclise) thì tương lai.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O filme já tinha sido visto por nós antes do fim da sessão."Chúng tôi đã xem bộ phim đó trước khi buổi chiếu kết thúc.Sử dụng 'Particípio Passado Irregular' của 'ver' (visto). Cấu trúc 'tinha sido visto' diễn tả hành động hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ. Lưu ý vị trí của 'por nós' (bởi chúng tôi).
-
"Está a ser escrito um livro sobre o fim da guerra."Một cuốn sách về sự kết thúc của cuộc chiến đang được viết.'Está a ser escrito' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' ở thể bị động, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Escrito' là 'Particípio Passado Irregular' của 'escrever'. 'O fim da guerra' là chủ ngữ của câu.
-
"Os bilhetes foram esgotados rapidamente após o fim do concerto. Diz-me, tu compraste algum?"Vé đã bán hết nhanh chóng sau khi buổi hòa nhạc kết thúc. Cho tao biết, mày có mua được vé nào không?'Foram esgotados' là thể bị động của 'esgotar' (bán hết). 'Esgotados' là 'Particípio Passado' của 'esgotar'. 'Diz-me' (hãy nói cho tao) thể hiện cách đặt đại từ 'me' sau động từ (enclisis) vì đứng đầu câu mệnh lệnh. Sử dụng 'Tu' với dạng chia động từ tương ứng ('compraste') cho thân mật.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O fim do meu livro está a aproximar-se, estou quase a terminar de o escrever."Cái kết của cuốn sách của tôi đang đến gần, tôi gần viết xong nó rồi.Sử dụng 'meu' (của tôi) - hạn định từ sở hữu. Cấu trúc 'estar a aproximar-se' (đang đến gần) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Terminar de escrever' (kết thúc việc viết).
-
"Os fins de semana dela são sempre muito ocupados; ela está sempre a fazer alguma coisa."Những ngày cuối tuần của cô ấy luôn rất bận rộn; cô ấy luôn luôn đang làm việc gì đó.Sử dụng 'dela' (của cô ấy) - hạn định từ sở hữu. 'Fins de semana' là dạng số nhiều của 'fim de semana'. 'Estar a fazer' (đang làm) thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Este é o fim da tua paciência? Dá-me mais uma oportunidade, por favor! "Đây là giới hạn của sự kiên nhẫn của bạn sao? Hãy cho tôi thêm một cơ hội nữa, làm ơn!Sử dụng 'tua' (của bạn) - hạn định từ sở hữu, đi với ngôi 'tu'. 'Dá-me' (cho tôi) - vị trí đại từ 'me' đặt sau động từ (enclisis) và liên kết bằng dấu gạch ngang.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu já estás a chegar ao fim do livro que te emprestei?"Bạn đã đọc sắp xong cuốn sách mà mình cho bạn mượn chưa?Sử dụng đại từ 'Tu' đi kèm với động từ 'estás' cho mối quan hệ thân mật. Cấu trúc 'estás a chegar' thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu thay vì dùng Gerúndio.
-
"O senhor está a aproximar-se do fim da rua, é ali que fica o autocarro."Ông đang tiến gần đến cuối đường rồi, xe buýt nằm ở đó ạ.Sử dụng cách xưng hô lịch sự 'O senhor' thay cho 'Você'. Đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ 'aproximar' (enclisis) ngăn cách bởi gạch nối: 'aproximar-se'. 'Autocarro' là từ vựng chuẩn PT-PT.
-
"Diz-me: tu estás a planear os teus fins de semana até ao fim do mês?"Nói cho mình nghe: bạn có đang lập kế hoạch cho những ngày cuối tuần của bạn cho đến cuối tháng không?Câu bắt đầu bằng 'Diz-me' (đại từ 'me' đứng sau động từ). 'Fins' là dạng số nhiều của 'fim'. Cách xưng hô 'tu' kết hợp với cấu trúc đang tiếp diễn 'estás a planear'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
