fabricante
[fɐ.bɾiˈkɐ̃.tɨ]
nhà sản xuất
Intermediário (B1)
Significado "fabricante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa ou empresa que fabrica ou produz algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những người hoặc công ty sản xuất, trồng trọt hoặc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.
Exemplos (Ví dụ)
"Este fabricante está a produzir equipamentos de alta qualidade."
"Nhà sản xuất này đang sản xuất thiết bị chất lượng cao."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ. Số nhiều: fabricantes.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fabricantes |
Os fabricantes de automóveis estão a inovar constantemente.
(Các nhà sản xuất ô tô không ngừng đổi mới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fabricantezinho |
Ele é um fabricantezinho de brinquedos de madeira.
(Anh ấy là một nhà sản xuất nhỏ các đồ chơi bằng gỗ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
