produtor
[pɾuduˈtoɾ]
người trồng
Intermediário (B1)
Significado "produtor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma pessoa ou empresa que cultiva plantas ou colheitas, especialmente em grande escala para fins comerciais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người hoặc công ty trồng cây hoặc hoa màu, đặc biệt là trên quy mô lớn cho mục đích thương mại.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um produtor de vinho muito conhecido na região."
"Anh ấy là một người trồng rượu vang rất nổi tiếng trong vùng."
"Estou a falar com o produtor para saber quando as maçãs estarão prontas para a colheita."
"Tôi đang nói chuyện với người trồng để biết khi nào táo sẵn sàng để thu hoạch."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: produtores. Atenção à pronúncia do 'r' no final da palavra.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | produtores |
Os produtores de vinho da região estão a ter um ano excelente.
(Các nhà sản xuất rượu vang của khu vực đang có một năm tuyệt vời.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | produtorzinho |
Ele é um produtorzinho local, mas faz um trabalho incrível.
(Anh ấy là một nhà sản xuất nhỏ địa phương, nhưng làm một công việc đáng kinh ngạc.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
