(Vị trí top_banner)
Hình minh họa faculdade
B1
Feminino B1 Giáo dục, Đời sống hàng ngày

faculdade

[fɐkulˈdad(ə)]
khoa (của trường đại học)
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "faculdade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O corpo docente de uma universidade ou colégio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tất cả các giáo viên hoặc giảng viên tại một trường cao đẳng hoặc đại học, hoặc trong một trong các khoa của nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A faculdade de ciências da universidade é muito prestigiada."

    "Khoa khoa học của trường đại học rất danh tiếng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) faculdades
As faculdades estavam cheias de estudantes.
(Các trường đại học chật kín sinh viên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) faculdadezinha
Ela frequentava uma faculdadezinha perto de casa.
(Cô ấy học một trường cao đẳng nhỏ gần nhà.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)