departamento
/dɨ.pɐɾ.tɐˈmẽ.tu/
cục
Intermediário (B1)
Significado "departamento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma divisão administrativa dentro de uma organização maior, como o governo ou uma empresa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bộ phận chính phủ, hoặc một bộ phận nhỏ hơn của một bộ phận đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O departamento de recursos humanos está a contratar novos funcionários."
"Bộ phận nhân sự đang tuyển dụng nhân viên mới."
"Trabalho no departamento de marketing."
"Tôi làm việc ở cục marketing."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | departamentos |
Os departamentos da empresa estão a passar por reestruturações.
(Các phòng ban của công ty đang trải qua tái cấu trúc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | departamentozinho |
Este é um departamentozinho simpático.
(Đây là một phòng ban nhỏ thân thiện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No próximo ano, o departamento de marketing estará a lançar uma nova campanha publicitária."Vào năm tới, phòng marketing sẽ ra mắt một chiến dịch quảng cáo mới.Sử dụng 'estará a lançar' (Estar + a + Infinitivo) để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. 'Departamento' là danh từ số ít, nên động từ chia ở ngôi thứ ba số ít. 'O departamento' vì 'departamento' là danh từ giống đực.
-
"Se tu fores promovido, o teu departamento terá mais orçamento disponível."Nếu bạn được thăng chức, phòng ban của bạn sẽ có nhiều ngân sách hơn.Câu điều kiện loại 1, sử dụng 'fores' (chia ở 'Tu' - tương lai giả định) trong mệnh đề 'se' và 'terá' (chia ở ngôi thứ ba số ít - tương lai đơn) trong mệnh đề chính. 'Teu' là tính từ sở hữu tương ứng với 'Tu'. Cách dùng 'se' + futuro do conjuntivo.
-
"Acredito que o departamento de recursos humanos estará a contratar novos funcionários no futuro próximo."Tôi tin rằng bộ phận nhân sự sẽ tuyển dụng nhân viên mới trong tương lai gần.Sử dụng 'estará a contratar' (Estar + a + Infinitivo) để diễn tả một hành động có khả năng cao sẽ diễn ra trong tương lai gần. 'Acredito que' thể hiện sự tin tưởng của người nói về một hành động sẽ xảy ra.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu trabalhas no departamento de marketing, não é? Estás a preparar a campanha nova?"Bạn làm việc ở phòng marketing, đúng không? Bạn đang chuẩn bị chiến dịch mới à?Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a preparar' là thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Bồ Đào Nha. 'Não é?' là câu hỏi đuôi phổ biến.
-
"O senhor sabe se eles estão a contratar mais pessoal para o departamento de contabilidade? Precisam de ajuda urgentemente."Ông có biết họ có đang tuyển thêm người cho phòng kế toán không? Họ cần giúp đỡ gấp.Sử dụng 'O senhor' (Ông) để thể hiện sự trang trọng. 'Eles estão a contratar' là thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), diễn tả hành động đang diễn ra. 'Precisam' là chia động từ 'precisar' (cần) ở ngôi thứ ba số nhiều.
-
"Nós sabemos que o departamento de recursos humanos está a organizar um evento para os funcionários este mês. Dá-nos mais detalhes quando souberes de tudo."Chúng tôi biết rằng phòng nhân sự đang tổ chức một sự kiện cho nhân viên vào tháng này. Hãy cho chúng tôi biết thêm chi tiết khi bạn biết mọi thứ nhé.'Nós sabemos' (chúng tôi biết). 'Está a organizar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang tổ chức). 'Dá-nos' là một ví dụ về vị trí đại từ tân ngữ ('nos') sau động từ ('dar') khi bắt đầu một mệnh lệnh.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu estou a trabalhar no departamento de marketing este mês."Tôi đang làm việc tại phòng marketing tháng này.Sử dụng 'Eu' (tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn Bồ Đào Nha. 'departamento de marketing' là phòng marketing.
-
"Tu estás a visitar os departamentos da faculdade hoje?"Hôm nay bạn đang đi thăm các khoa của trường đại học à?Sử dụng 'Tu' (bạn) - đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít, chia động từ 'estar' tương ứng là 'estás'. 'Estar a visitar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'departamentos da faculdade' là các khoa của trường đại học.
-
"Nós estamos a organizar os departamentos para o novo ano fiscal."Chúng tôi đang sắp xếp các phòng ban cho năm tài chính mới.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Estar a organizar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'os departamentos' (dạng số nhiều của departamento) nghĩa là các phòng ban. 'novo ano fiscal' là năm tài chính mới.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu trabalhas num departamento do governo, não é? Estás a gostar?"Bạn làm việc ở một bộ phận của chính phủ, đúng không? Bạn có thích không?Câu hỏi sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'trabalhas' chia theo ngôi thứ hai số ít. Cấu trúc 'estar a gostar' diễn tả việc đang thích, thay vì dùng gerúndio.
-
"O senhor é o chefe de departamento, certo? Podemos falar sobre a reestruturação?"Ông là trưởng phòng, đúng không? Chúng ta có thể nói về việc tái cấu trúc không?Sử dụng 'O senhor' (trang trọng) vì đối tượng là cấp trên hoặc người lớn tuổi. Động từ 'é' (ser) chia theo ngôi thứ ba số ít, tương ứng với 'O senhor'. Lưu ý sự khác biệt so với cách dùng 'Tu' .
-
"Sabes, estou a pensar que o departamento de marketing precisa de mais recursos. Que achas tu?"Bạn biết đấy, tôi đang nghĩ rằng bộ phận marketing cần thêm nguồn lực. Bạn nghĩ gì?Sử dụng 'Tu' trong một cuộc trò chuyện thân mật. 'Que achas tu?' là một cách hỏi ý kiến trực tiếp và thân thiện. 'Estou a pensar' diễn tả hành động đang suy nghĩ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
