fauna
[ˈfaw.nɐ]
hệ động vật
Intermediário (B1)
Significado "fauna" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conjunto dos animais que habitam determinada região, época ou meio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hệ động vật của một vùng, môi trường sống hoặc kỷ địa chất cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"A fauna da Serra da Estrela é muito rica e diversificada."
"Hệ động vật của Serra da Estrela rất phong phú và đa dạng."
"O estudo da fauna fóssil permite-nos conhecer a vida na Terra há milhões de anos."
"Nghiên cứu về hệ động vật hóa thạch cho phép chúng ta tìm hiểu về sự sống trên Trái đất hàng triệu năm trước."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | faunas |
As faunas marinhas são diversas e importantes para o ecossistema.
(Các hệ động vật biển rất đa dạng và quan trọng đối với hệ sinh thái.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | faunazinha |
Uma faunazinha local apareceu no jardim.
(Một hệ động vật nhỏ địa phương đã xuất hiện trong vườn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A fauna da Serra da Estrela é diversificada e inclui espécies como o lobo-ibérico e a águia-real. Estou a estudar a fauna desta região para o meu projeto."Hệ động vật của Serra da Estrela rất đa dạng và bao gồm các loài như chó sói Iberia và đại bàng vàng. Tôi đang nghiên cứu hệ động vật của khu vực này cho dự án của mình.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'fauna' vì đang nói về hệ động vật cụ thể của Serra da Estrela. 'Estou a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang nghiên cứu), thay vì dùng gerundio kiểu Brazil.
-
"Uma fauna exótica foi introduzida nesta ilha, o que está a causar problemas ambientais. Tu deves informar-te sobre o impacto desta fauna invasora."Một hệ động vật kỳ lạ đã được đưa vào hòn đảo này, điều này đang gây ra các vấn đề môi trường. Bạn nên tìm hiểu về tác động của hệ động vật xâm lấn này.Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' vì đang nói về một hệ động vật không xác định cụ thể trước đó. 'Tu deves informar-te' (bạn nên tìm hiểu) sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), động từ 'dever' chia ở ngôi thứ hai số ít và đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ ('informar-te'). 'Está a causar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang gây ra).
-
"As faunas marinhas do Atlântico e do Pacífico são muito diferentes. Dá-me informações sobre as faunas abissais, por favor."Hệ động vật biển của Đại Tây Dương và Thái Bình Dương rất khác nhau. Làm ơn cho tôi thông tin về hệ động vật biển sâu.Sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều) vì đang nói về các hệ động vật biển cụ thể. 'Dá-me' là cấu trúc enclisis (đại từ đặt sau động từ) – 'Dá' (cho) + 'me' (tôi). 'Dá-me' đứng đầu câu tuân thủ quy tắc clitic placement của Bồ Đào Nha. 'Faunas abissais' là số nhiều của 'fauna abissal' (hệ động vật biển sâu).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tu estavas sempre a ler sobre a fauna exótica da Amazónia. Gostava de saber os nomes de todos os animais."Khi còn bé, con luôn đọc về hệ động vật kỳ lạ của vùng Amazon. Con thích biết tên của tất cả các loài vật.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas, gostava) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
-
"Naquela época, a fauna da região sofria muito com a poluição; os animais estavam a morrer e ninguém fazia nada para o impedir."Vào thời điểm đó, hệ động vật của khu vực chịu ảnh hưởng rất nhiều bởi ô nhiễm; các loài vật đang chết dần và không ai làm gì để ngăn chặn điều đó.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (sofria, estavam a morrer, fazia) để miêu tả tình trạng kéo dài trong quá khứ. 'Estavam a morrer' nhấn mạnh quá trình diễn ra cái chết của các con vật. Cách dùng 'o impedir' tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ (Enclisis).
-
"Antes da construção da autoestrada, a fauna local prosperava. Os linces ibéricos estavam a reproduzir-se e a população aumentava significativamente."Trước khi xây dựng đường cao tốc, hệ động vật địa phương phát triển mạnh mẽ. Loài linh miêu Iberia đang sinh sản và số lượng quần thể tăng lên đáng kể.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (prosperava, estavam a reproduzir-se, aumentava) để diễn tả hành động liên tục trong quá khứ. Lưu ý 'estavam a reproduzir-se' (đang sinh sản), sử dụng 'reproduzir-se' vì chủ ngữ là 'os linces ibéricos' (số nhiều, ngôi thứ 3 số nhiều).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É essencial para nós protegermos a fauna selvagem."Việc chúng ta bảo vệ hệ động vật hoang dã là vô cùng thiết yếu.Ngữ pháp: 'protegermos' là dạng 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'proteger', được chia cho ngôi 'nós' (chúng ta). Cấu trúc này được dùng khi động từ nguyên thể có một chủ ngữ xác định (ở đây là 'nós').
-
"Para os turistas poderem observar a fauna em segurança, criaram-se novos percursos."Để du khách có thể quan sát hệ động vật một cách an toàn, nhiều tuyến đường mới đã được tạo ra.Ngữ pháp: 'poderem' là 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'poder', chia cho ngôi thứ 3 số nhiều ('eles' - ở đây là 'os turistas'). Nó làm rõ chủ ngữ thực hiện hành động 'poder observar'.
-
"Apesar de tu estudares a fauna local há anos, ainda há espécies por descobrir."Mặc dù bạn (tu) đã nghiên cứu hệ động vật địa phương nhiều năm, vẫn còn những loài chưa được khám phá.Ngữ pháp: 'estudares' là 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'estudar', chia cho ngôi thứ 2 số ít thân mật 'tu'. Cấu trúc này thường đi sau các giới từ hoặc liên từ như 'apesar de', 'para', 'antes de' khi chủ ngữ của hai mệnh đề khác nhau hoặc cần được nhấn mạnh.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu, que estudas a fauna marinha, estás a encontrar muitas espécies novas na costa portuguesa?"Bạn, người nghiên cứu hệ động vật biển, có đang tìm thấy nhiều loài mới ở bờ biển Bồ Đào Nha không?Câu này sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với cách chia động từ tương ứng 'estudas'. Cấu trúc 'estar a encontrar' diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ Continuous Aspect. Đại từ 'que' được sử dụng làm chủ ngữ mệnh đề quan hệ.
-
"Nós estamos a proteger a fauna da serra da Estrela, porque ela é crucial para o ecossistema."Chúng tôi đang bảo vệ hệ động vật của Serra da Estrela, vì nó rất quan trọng đối với hệ sinh thái.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estamos a proteger' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Câu này thể hiện một hành động tiếp diễn nhằm bảo vệ một phần của hệ động vật.
-
"Eles estão a filmar a fauna selvagem africana para um documentário sobre a conservação."Họ đang quay phim hệ động vật hoang dã châu Phi cho một bộ phim tài liệu về bảo tồn.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Eles' (ngôi thứ ba số nhiều). 'Estão a filmar' thể hiện hành động đang quay phim (Continuous Aspect). Câu này mô tả một hành động cụ thể đang diễn ra liên quan đến hệ động vật hoang dã.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A fauna da serra da Estrela, que estás a estudar, é incrivelmente diversificada."Hệ động vật của dãy Serra da Estrela mà bạn đang nghiên cứu vô cùng đa dạng.Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để nối mệnh đề, 'estás a estudar' (continuous aspect - hành động đang diễn ra). Động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu'.
-
"O naturalista, a quem dei a conhecer as faunas marinhas da costa portuguesa, ficou impressionado."Nhà tự nhiên học, người mà tôi cho biết về hệ động vật biển của bờ biển Bồ Đào Nha, đã rất ấn tượng.Sử dụng 'a quem' (đại từ quan hệ) vì 'o naturalista' là người. 'Dei a conhecer' (đưa ra kiến thức), chú ý vị trí đại từ 'a'.
-
"As faunas cujas características melhor se adaptam às mudanças climáticas, são as que têm maior probabilidade de sobrevivência. Dá-se prioridade à proteção delas."Những hệ động vật có đặc điểm thích nghi tốt nhất với biến đổi khí hậu là những hệ động vật có khả năng sống sót cao nhất. Ưu tiên được dành cho việc bảo vệ chúng.Sử dụng 'cujas' (đại từ quan hệ sở hữu) để chỉ đặc điểm của 'faunas'. 'Dá-se' (được đưa ra), chú ý vị trí đại từ 'se' ở đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
