época
ˈɛpukɐ
thời đại
Intermediário (B1)
Significado "época" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Período de tempo associado a uma qualidade, pessoa, descoberta específica, etc.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các giai đoạn thời gian được liên kết với một phẩm chất, người, khám phá cụ thể, v.v.
Exemplos (Ví dụ)
"Estamos a viver numa época de grandes mudanças tecnológicas."
"Chúng ta đang sống trong một thời đại của những thay đổi công nghệ lớn."
"A época dos Descobrimentos foi um período crucial na história de Portugal."
"Thời đại Khám phá là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Bồ Đào Nha."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | épocas |
As épocas festivas são momentos de alegria e convívio.
(Các mùa lễ hội là thời điểm của niềm vui và sự giao lưu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | época pequena / epquinha |
Foi uma época pequena, mas marcante.
(Đó là một thời gian ngắn, nhưng đầy ý nghĩa.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
