(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fécula
B1
substantivo Feminino B1 Hóa học, Sinh học

fécula

[ˈfɛkulɐ]
tinh bột
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fécula" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Substância farinácea extraída de certos vegetais, como a batata, o milho ou o arroz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một dạng tinh bột, đặc biệt là từ các loại ngũ cốc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fécula de batata é usada para engrossar molhos."

    "Bột khoai tây được dùng để làm đặc nước sốt."

  • "Estou a usar fécula de milho nesta receita."

    "Tôi đang dùng bột bắp trong công thức này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) féculas
As féculas são usadas na culinária como espessantes.
(Tinh bột được sử dụng trong nấu ăn như chất làm đặc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) féculazinha
Adicione uma féculazinha para engrossar o molho.
(Thêm một chút tinh bột để làm đặc nước sốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a usar fécula de batata para engrossar o molho, não é? Parece estar a resultar bem!"
    Bạn đang dùng bột khoai tây để làm đặc nước sốt phải không? Có vẻ hiệu quả đấy!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a usar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Resultar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('resultar bem').
  • "Nós estamos a adicionar féculas de mandioca à receita tradicional para a tornar mais leve e digerível."
    Chúng tôi đang thêm bột sắn vào công thức truyền thống để làm cho nó nhẹ hơn và dễ tiêu hơn.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a adicionar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tornar' ở dạng nguyên thể ('tornar') vì theo sau giới từ 'para'.
  • "Dá-me a fécula de milho que está ali, por favor. Preciso dela para o bolo que estou a fazer agora."
    Cho tôi xin bột ngô ở đằng kia với. Tôi cần nó cho cái bánh mà tôi đang làm bây giờ.
    Đại từ 'me' đứng sau và nối với động từ 'dar' bằng dấu gạch nối ('Dá-me') vì đây là mệnh lệnh khẳng định và nằm ở đầu câu. Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a fazer') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Preciso dela' (cần nó) - 'dela' thay thế cho 'a fécula'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)