amido
/ɐˈmi.ðu/
tinh bột
Iniciante (A1)
Significado "amido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um hidrato de carbono sólido, branco, insípido, que constitui a principal forma de armazenamento de energia nas plantas e é um alimento importante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại carbohydrate rắn, màu trắng, không vị, là dạng dự trữ năng lượng chính ở thực vật và là một loại thực phẩm quan trọng.
Exemplos (Ví dụ)
"A batata é rica em amido."
"Khoai tây rất giàu tinh bột."
"O amido de milho é usado para engrossar molhos."
"Bột bắp được dùng để làm đặc nước sốt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | amidos |
Os amidos são importantes fontes de energia.
(Os amidos são importantes fontes de energia.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | amidinho |
Queres um bocadinho de amidinho no leite?
(Queres um bocadinho de amidinho no leite?) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O pão foi feito com amido de milho e a receita tinha sido escrita à mão pela minha avó."Bánh mì được làm từ tinh bột ngô và công thức đã được bà tôi viết tay.Sử dụng 'feito' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer') kết hợp với 'amido'. Động từ 'ter' chia ở thì quá khứ hoàn thành (tinha sido) để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Lưu ý vị trí của giới từ 'à' (viết tay).
-
"Os amidos presentes nas batatas foram postos de lado, pois estou a fazer uma dieta baixa em hidratos de carbono."Tinh bột có trong khoai tây đã được để sang một bên, vì tôi đang ăn kiêng ít carbohydrate.Sử dụng 'postos' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr') cho 'amidos' (số nhiều). Cấu trúc 'estar a fazer' (estou a fazer) diễn tả hành động đang diễn ra (ăn kiêng). 'Postos de lado' có nghĩa là 'được để sang một bên'.
-
"O relatório sobre os amidos modificados já foi impresso e está a ser distribuído aos cientistas."Báo cáo về tinh bột biến tính đã được in và đang được phân phát cho các nhà khoa học.Sử dụng 'impresso' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'imprimir'). Cấu trúc 'estar a ser' + phân từ quá khứ ('distribuído') diễn tả một hành động bị động đang diễn ra (báo cáo đang được phân phát).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu usaste todo o amido de milho para engrossar o molho, e agora não tenho mais."Hôm qua, cậu đã dùng hết bột bắp để làm đặc nước sốt, và bây giờ tôi hết mất rồi.‘Usaste’ là dạng chia của động từ ‘usar’ ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi ‘tu’. Lưu ý cách dùng ngôi 'tu' trong văn phong thân mật.
-
"No século passado, os cientistas descobriram novos métodos para extrair amido de diversas plantas."Vào thế kỷ trước, các nhà khoa học đã khám phá ra những phương pháp mới để chiết xuất tinh bột từ nhiều loại thực vật khác nhau.‘Descobriram’ là dạng chia của động từ ‘descobrir’ ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi ‘eles/elas’. Câu này sử dụng chủ ngữ số nhiều, nên động từ được chia theo ngôi thứ 3 số nhiều.
-
"Quando era criança, experimentei fazer plasticina caseira usando amido, água e corante alimentar."Khi còn bé, tôi đã thử làm đất nặn tại nhà bằng cách sử dụng tinh bột, nước và phẩm màu thực phẩm.‘Experimentei’ là dạng chia của động từ ‘experimentar’ ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi ‘eu’. Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và có kết quả rõ ràng.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O amido que estás a usar para engrossar o molho é de milho, não é?"Loại bột bắp mà bạn đang dùng để làm đặc nước sốt là bột bắp, phải không?Câu này sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để bổ nghĩa cho 'amido'. Cấu trúc 'estás a usar' (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) ở ngôi 'tu'. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu' (thân mật).
-
"A receita de bolo de arroz cujo ingrediente principal é o amido de arroz, foi-me dada pela minha avó."Công thức bánh gạo mà thành phần chính là bột gạo, được bà tôi cho.Câu này sử dụng 'cujo' (đại từ quan hệ sở hữu) để chỉ sự sở hữu giữa 'receita de bolo de arroz' và 'ingrediente principal'. 'Foi-me dada' là cấu trúc bị động với vị trí đại từ tuân theo quy tắc chính tả (enclisis).
-
"A fábrica de amidos, a quem a câmara municipal concedeu incentivos fiscais, fica perto do rio."Nhà máy sản xuất tinh bột, nơi mà hội đồng thành phố đã cấp ưu đãi thuế, nằm gần sông.Câu này sử dụng 'a quem' (đại từ quan hệ) để thay thế cho 'a fábrica de amidos', nhấn mạnh rằng hội đồng thành phố đã cấp ưu đãi cho nhà máy. 'A quem' luôn đi kèm giới từ 'a' vì nó là tân ngữ gián tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
