felicidade
/fɨliˈsidað(ɨ)/
hạnh phúc
Intermediário (B1)
Significado "felicidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado de contentamento; alegria; bem-estar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hạnh phúc, cảm giác vui sướng, hài lòng.
Exemplos (Ví dụ)
"A felicidade reside muitas vezes nas pequenas coisas."
"Hạnh phúc thường nằm trong những điều nhỏ nhặt."
"Estou a sentir uma grande felicidade por teres vindo."
"Tôi đang cảm thấy rất hạnh phúc vì bạn đã đến."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | felicidades |
A felicidade e a paz são importantes.
(Hạnh phúc và bình yên là quan trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | felicidadezinha |
Senti uma felicidadezinha ao ver o sol.
(Tôi cảm thấy một chút hạnh phúc khi thấy mặt trời.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
