(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alegria
A2
Feminino A2 Cảm xúc và Hành vi

alegria

[ɐlɨˈɣɾi.ɐ]
niềm vui
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "alegria" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de grande contentamento e satisfação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự vui vẻ, sự hân hoan, niềm vui.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sinto muita alegria quando estou a falar contigo."

    "Tôi cảm thấy rất vui khi được nói chuyện với bạn."

  • "A alegria dela era contagiante."

    "Niềm vui của cô ấy thật dễ lây lan."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) alegrias
As alegrias da vida são importantes.
(Những niềm vui trong cuộc sống rất quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) alegrinha
Ela sentiu uma alegrezinha ao receber a notícia.
(Cô ấy cảm thấy một chút vui mừng khi nhận được tin.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)