física
/ˈfizikɐ/
vật lý (học)
Intermediário (B1)
Significado "física" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ciência que estuda as propriedades da matéria e da energia e as suas interações.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngành khoa học nghiên cứu về bản chất và các tính chất của vật chất và năng lượng. Đối tượng nghiên cứu của vật lý bao gồm cơ học, nhiệt học, quang học và các bức xạ khác, âm học, điện học, từ học và cấu trúc của nguyên tử.
Exemplos (Ví dụ)
"A física é fundamental para a compreensão do universo."
"Vật lý rất quan trọng để hiểu vũ trụ."
"Estou a estudar física na universidade."
"Tôi đang học vật lý ở trường đại học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | físicas |
As físicas são muito importantes para a compreensão do mundo.
(Vật lý rất quan trọng để hiểu thế giới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fisiquinha |
Esta é só uma fisiquinha, não te preocupes.
(Đây chỉ là chút vật lý thôi, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu tens o trabalho de casa de Física bem feito para amanhã?"Bạn đã làm bài tập về nhà môn Vật lý xong chưa để ngày mai nộp?Ở đây, 'feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm/hoàn thành), chia ở dạng giống đực số ít để phù hợp với 'o trabalho'. Cụm 'Tu tens' thể hiện ngôi thứ hai số ít thân mật 'Tu'.
-
"A teoria de Física Quântica, escrita por Schrödinger, revolucionou a ciência no século passado."Lý thuyết Vật lý Lượng tử, được Schrödinger viết, đã cách mạng hóa khoa học trong thế kỷ trước.'Escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết), chia ở dạng giống cái số ít để phù hợp với 'A teoria'. Đây là một câu phát biểu chung, không dùng ngôi 'Tu' hay 'Você' trực tiếp.
-
"As leis da física são muitas vezes postas à prova em novos experimentos, não achas tu?"Các định luật vật lý thường xuyên được đặt ra để kiểm chứng trong các thí nghiệm mới, bạn không nghĩ vậy sao?'Postas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt), chia ở dạng giống cái số nhiều để phù hợp với 'As leis da física'. Cụm 'não achas tu?' là cách hỏi thân mật dùng ngôi 'Tu' chuẩn Bồ Đào Nha.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, que estás a estudar física, achas a mecânica quântica difícil?"Bạn, người đang học vật lý, có thấy cơ học lượng tử khó không?Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a estudar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'achar' chia theo ngôi 'tu' (achas).
-
"Se fores bom em física, poderás resolver este problema com facilidade. Dá-me a tua opinião sobre isto."Nếu bạn giỏi vật lý, bạn có thể giải quyết vấn đề này một cách dễ dàng. Cho tôi ý kiến của bạn về điều này.Tiếp tục sử dụng 'Tu' (implicit, thể hiện qua dạng động từ 'fores' và 'poderás'). 'Dá-me' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đứng đầu câu. 'Poderás resolver' là thì tương lai.
-
"A senhora é especialista em física? Estava a ler um artigo seu sobre a relatividade."Ngài/Bà là chuyên gia về vật lý phải không? Tôi đang đọc một bài báo của ngài/bà về thuyết tương đối.Sử dụng 'A senhora' (dạng trang trọng) vì có thể là lần đầu gặp mặt hoặc thể hiện sự kính trọng. 'Estava a ler' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
