interações
[ĩtɛɾɐˈsõjʃ]
sự tương tác
Intermediário (B1)
Significado "interações" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ações recíprocas ou influências mútuas; comunicação ou envolvimento direto com alguém ou algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tác động, ảnh hưởng lẫn nhau; sự giao tiếp hoặc tham gia trực tiếp với ai đó hoặc cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"As interações entre os alunos e os professores são cruciais para o sucesso académico."
"Sự tương tác giữa học sinh và giáo viên là rất quan trọng cho sự thành công trong học tập."
"Estou a estudar as interações complexas no ecossistema."
"Tôi đang nghiên cứu các tương tác phức tạp trong hệ sinh thái."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ số nhiều của 'interação'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | interações |
As interações sociais são importantes para o desenvolvimento humano.
(Các tương tác xã hội rất quan trọng đối với sự phát triển của con người.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | interaçãozinha |
Tivemos uma interaçãozinha rápida, mas foi agradável.
(Chúng tôi đã có một tương tác nhỏ nhanh chóng, nhưng nó rất dễ chịu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"As interações sociais estão a tornar-se cada vez mais importantes para o desenvolvimento pessoal."Những tương tác xã hội ngày càng trở nên quan trọng đối với sự phát triển cá nhân.Câu này sử dụng danh từ số nhiều 'interações' (tương tác). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão') để phù hợp với chủ ngữ số nhiều. Cấu trúc 'estar a tornar-se' thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"Tuas interações online estão a afetar a tua capacidade de concentração, não dás conta?"Những tương tác trực tuyến của bạn đang ảnh hưởng đến khả năng tập trung của bạn, bạn không nhận ra sao?Câu này sử dụng 'Tuas interações', chỉ tương tác của 'Tu'. 'Tuas' là tính từ sở hữu giống cái số nhiều, hợp với 'interações'. 'Dás' là cách chia động từ 'dar' ở ngôi thứ hai số ít, sử dụng 'Enclisis' (Dá-me). Cấu trúc 'estar a afetar' (đang ảnh hưởng) được sử dụng.
-
"As interações complexas entre o clima e a agricultura estão a ser estudadas por cientistas em todo o mundo."Những tương tác phức tạp giữa khí hậu và nông nghiệp đang được các nhà khoa học trên toàn thế giới nghiên cứu.Câu này sử dụng danh từ số nhiều 'interações'. Cụm 'estão a ser estudadas' là dạng bị động của 'estar a' (đang được). 'As interações complexas' là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
