fisiologia
/fiziulɔˈʒia/
sinh lý học
Independente (B2)
Significado "fisiologia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A fisiologia é o ramo da biologia que estuda as funções normais dos organismos vivos e das suas partes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sinh lý học là ngành sinh học nghiên cứu các chức năng bình thường của cơ thể sống và các bộ phận của chúng.
Exemplos (Ví dụ)
"O estudo da fisiologia humana é essencial para a medicina."
"Nghiên cứu về sinh lý học người là rất cần thiết cho y học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái. Chú ý cách phát âm 'j' (ʒ) như 'gi' trong 'giường'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fisiologias |
As fisiologias humana e animal são áreas de estudo complexas.
(As fisiologias humana e animal são áreas de estudo complexas.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fisiologiazinha |
Esta é uma fisiologiazinha para iniciantes.
(Esta é uma fisiologiazinha para iniciantes.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu já tinhas escrito o relatório sobre a fisiologia das plantas quando o prazo expirou?"Bạn đã viết xong báo cáo về sinh lý học thực vật khi thời hạn kết thúc rồi phải không?Đây là ví dụ về thì Quá khứ hoàn thành kép (Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto) ở ngôi 'Tu', sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'escrito' (của động từ 'escrever' - viết). 'A fisiologia das plantas' là sinh lý học thực vật.
-
"Os investigadores têm feito progressos significativos no estudo da fisiologia humana, e estão a preparar a publicação dos novos dados."Các nhà nghiên cứu đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc nghiên cứu sinh lý học người, và họ đang chuẩn bị công bố dữ liệu mới.Câu này dùng thì Hiện tại hoàn thành kép (Pretérito Perfeito Composto) với phân từ quá khứ bất quy tắc 'feito' (của 'fazer' - làm/thực hiện). Ngoài ra, hành động đang diễn ra 'estão a preparar' được diễn tả bằng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (chuẩn Châu Âu) thay vì 'gerúndio' kiểu Brazil.
-
"A teoria sobre a fisiologia do sono tinha sido posta em questão devido às novas evidências."Lý thuyết về sinh lý học giấc ngủ đã bị đặt dấu hỏi vì những bằng chứng mới.Ví dụ này minh họa cấu trúc bị động ở thì Quá khứ hoàn thành kép (Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto Passivo), sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'posta' (dạng giống cái số ít của 'posto' từ động từ 'pôr' - đặt/để) để phù hợp với danh từ 'a teoria'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a estudar a fisiologia do sistema nervoso para o exame de amanhã?"Bạn đang học môn sinh lý học của hệ thần kinh cho kỳ thi ngày mai à?Sử dụng 'Tu' (bạn) kèm theo động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a estudar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Chủ đề là 'fisiologia'.
-
"Nós estamos a aprender sobre as fisiologias dos diferentes animais na aula de biologia."Chúng tôi đang học về sinh lý học của các loài động vật khác nhau trong lớp sinh học.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) kèm theo động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (estamos) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a aprender) để diễn tả hành động đang diễn ra. Dùng dạng số nhiều 'fisiologias'.
-
"Diz-me, ele está a investigar a fisiologia do coração para compreender melhor a doença."Nói cho tôi biết, anh ấy đang nghiên cứu sinh lý học của tim để hiểu rõ hơn về căn bệnh.Sử dụng 'Ele' (anh ấy/ông ấy) kèm theo động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít (está) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a investigar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Diz-me' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
