(Vị trí top_banner)
Hình minh họa formativo
B2
adjetivo (Masculino) B2 Giáo dục, Tâm lý học, Phát triển

formativo

/fuɾ.mɐˈti.vu/
có tính hình thành
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "formativo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem a capacidade de influenciar o desenvolvimento ou a formação de algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của cái gì đó hoặc ai đó; mang tính hình thành, định hình.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A experiência foi muito formativa para ele. Estou a falar duma experiência que o ajudou a crescer."

    "Trải nghiệm đó rất có tính hình thành đối với anh ấy. Tôi đang nói về một trải nghiệm đã giúp anh ấy trưởng thành."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

moldador(có tính định hình) influenciador(có tính ảnh hưởng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo masculino. A forma feminina é 'formativa'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular formativa
A experiência foi muito formativa para ela.
(Trải nghiệm này rất có tính giáo dục đối với cô ấy.)
Masculine Plural formativos
Os cursos foram muito formativos para os participantes.
(Các khóa học rất mang tính giáo dục đối với những người tham gia.)
Feminine Plural formativas
As atividades foram muito formativas para as crianças.
(Các hoạt động này rất mang tính giáo dục đối với trẻ em.)
Superlative (Tuyệt đối) formativíssimo
O curso foi formativíssimo para a minha carreira.
(Khóa học này có tính giáo dục rất lớn đối với sự nghiệp của tôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Naquela altura, eu considerava que o estágio tinha um caráter muito formativo para a minha carreira."
    Vào thời điểm đó, tôi đã cho rằng kỳ thực tập có một vai trò định hướng rất lớn cho sự nghiệp của mình.
    Động từ 'considerava' và 'tinha' đều được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) để diễn tả một quan điểm, niềm tin hoặc một trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Formativo' là tính từ bổ nghĩa cho 'caráter'.
  • "Lembro-me de que, na universidade, o professor dizia sempre que aquele debate era formativo para o nosso pensamento crítico."
    Tôi nhớ rằng, hồi đại học, giáo sư luôn nói rằng buổi tranh luận đó có tính định hình cho tư duy phản biện của chúng tôi.
    Thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) được dùng cho hai động từ: 'dizia' (hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ - 'thầy thường nói') và 'era' (mô tả một đặc tính trong quá khứ). Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('Lembro-me') theo quy tắc Enclisis chuẩn châu Âu.
  • "Quando eras mais novo, estavas sempre a participar em projetos de voluntariado, pois acreditavas que era um processo formativo."
    Khi cậu còn trẻ, cậu đã luôn tham gia vào các dự án tình nguyện, vì cậu tin rằng đó là một quá trình rèn luyện mang tính định hình.
    Ví dụ này sử dụng thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) cho 3 động từ: 'eras' và 'acreditavas' (mô tả trạng thái/niềm tin trong quá khứ), và đặc biệt là cấu trúc 'estavas a participar' (estar a + infinitivo) để chỉ một hành động diễn ra thường xuyên trong quá khứ, tuân thủ nghiêm ngặt ngữ pháp Bồ Đào Nha-châu Âu. Ngôi 'tu' (eras, estavas, acreditavas) được sử dụng cho văn phong thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)