fornece
[fuɾˈnes(ɨ)]
cung cấp
Intermediário (B1)
Significado "fornece" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Provê algo a alguém ou torna algo disponível para uso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cung cấp một cái gì đó cho ai đó hoặc làm cho cái gì đó có sẵn để sử dụng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele fornece os materiais necessários para a construção."
"Anh ấy cung cấp các vật liệu cần thiết cho việc xây dựng."
"A empresa fornece apoio técnico aos seus clientes."
"Công ty cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho khách hàng của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý về vị trí đại từ (clitics) trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu forneceres os documentos a tempo, poderemos analisar o caso mais rapidamente."Nếu bạn cung cấp tài liệu đúng hạn, chúng tôi có thể phân tích vụ việc nhanh hơn.Động từ 'forneceres' chia ở ngôi thứ 2 số ít (tu) trong Futuro do Conjuntivo. Cấu trúc câu điều kiện loại 1, diễn tả khả năng xảy ra trong tương lai.
-
"Quando tu lhe forneceres o acesso ao sistema, certifica-te de que ele está a seguir os protocolos de segurança."Khi bạn cung cấp cho anh ấy quyền truy cập vào hệ thống, hãy chắc chắn rằng anh ấy đang tuân thủ các giao thức bảo mật.Động từ 'forneceres' chia ở ngôi thứ 2 số ít (tu) trong Futuro do Conjuntivo. Lưu ý cách dùng 'estar a seguir' thay vì gerundio (seguindo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đặt trước động từ (proclisis).
-
"Caso tu forneças o material necessário, o projeto será um sucesso. "Trong trường hợp bạn cung cấp các tài liệu cần thiết, dự án sẽ thành công.Động từ 'forneças' chia ở ngôi thứ 2 số ít (tu) trong Futuro do Conjuntivo. Dịch sát nghĩa hơn là 'Nếu bạn sẽ cung cấp...'. Câu điều kiện, chỉ khả năng xảy ra trong tương lai.
Động từ phản thân
-
"O restaurante fornece refeições e tu estás a vestir-te elegantemente para ires jantar fora."Nhà hàng cung cấp các bữa ăn và bạn đang mặc quần áo thanh lịch để đi ăn tối bên ngoài.Câu này kết hợp động từ 'fornecer' (cung cấp) với 'estar a vestir-te', một cấu trúc phản thân với Continuous Aspect (hành động đang diễn ra). Lưu ý vị trí của 'te' (đại từ phản thân) sau động từ 'vestir' (enclisis) và cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás).
-
"A empresa fornece uniformes aos funcionários, e o João está sempre a queixar-se do seu."Công ty cung cấp đồng phục cho nhân viên, và João luôn phàn nàn về cái của anh ấy.Ở đây, 'fornece' (cung cấp) được sử dụng trong một ngữ cảnh công ty. 'Estar a queixar-se' là một động từ phản thân chỉ hành động đang tiếp diễn, với 'queixar-se' là hình thức nguyên mẫu phản thân. Đại từ 'se' gắn liền với động từ (enclisis) vì bắt đầu một mệnh đề mới. Lưu ý rằng không sử dụng 'de que'.
-
"A biblioteca fornece acesso à internet, mas agora estou a aperceber-me que me esqueci do meu telemóvel."Thư viện cung cấp quyền truy cập internet, nhưng giờ tôi đang nhận ra rằng tôi đã quên điện thoại của mình.Ví dụ này sử dụng 'fornece' (cung cấp) trong bối cảnh thư viện. 'Estar a aperceber-me' là một cấu trúc phản thân diễn tả một nhận thức đột ngột. 'Aperceber-se' là động từ phản thân, và đại từ 'me' được đặt trước 'aperceber' (proclisis) vì đứng sau liên từ 'que'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
