(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disponível
A1
Adjetivo (Masculino/Feminino) A1 Thương mại, Bán lẻ

disponível

/diʃ.puˈni.vɛɫ/
có hàng
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "disponível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se pode dispor; que está pronto para ser usado ou vendido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có sẵn trong kho để bán hoặc sử dụng ngay lập tức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este produto está disponível para entrega imediata."

    "Sản phẩm này có hàng để giao ngay."

  • "Já não temos bilhetes disponíveis para este espetáculo."

    "Chúng tôi không còn vé cho buổi biểu diễn này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ này không đổi dạng theo giống khi đi với danh từ giống cái. Ví dụ: O livro está disponível. A revista está disponível.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) disponíveis
Os quartos disponíveis são luminosos e espaçosos.
(Os quartos disponíveis são luminosos e espaçosos.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) disponivelzinho
Tem um tempinho disponivelzinho para me ajudar?
(Tem um tempinho disponivelzinho para me ajudar?)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É crucial para tu estares disponível na reunião de amanhã."
    Việc bạn có mặt tại cuộc họp ngày mai là rất quan trọng.
    'Estares' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'estar' (nguyên thể: to be) chia cho ngôi 'tu'. 'Disponível' là tính từ (available) bổ nghĩa. Cấu trúc 'para + tu + infinitivo pessoal' được dùng để chỉ mục đích hoặc điều kiện liên quan đến ngôi 'tu'.
  • "Ele pediu-te para estares disponível durante o fim de semana, caso precisem de ti."
    Anh ấy đã yêu cầu bạn có mặt trong suốt cuối tuần, phòng khi họ cần đến bạn.
    'Estares' tiếp tục là Infinitivo Pessoal của 'estar' chia cho ngôi 'tu'. Cụm 'pediu-te' thể hiện việc đặt đại từ tân ngữ 'te' (bạn) sau động từ 'pediu' theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (Enclisis), điều này là bắt buộc khi câu bắt đầu bằng động từ hoặc không có yếu tố tiền tố.
  • "A empresa precisa de o senhor estar disponível para viajar na próxima semana."
    Công ty cần ông có mặt để đi công tác vào tuần tới.
    'Estar' ở đây là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'estar' dành cho danh xưng lịch sự 'o senhor'. Đối với 'o senhor' hoặc 'a senhora', Infinitivo Pessoal có hình thức giống với Infinitivo Impessoal (dạng nguyên thể không chia). Cấu trúc 'precisar de + sujeito + infinitivo pessoal' diễn tả sự cần thiết hoặc yêu cầu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou disponível para te ajudar com o trabalho de casa, tu estás a precisar de ajuda?"
    Tôi đang rảnh để giúp bạn làm bài tập về nhà, bạn có cần giúp đỡ không?
    Sử dụng 'estar a precisar' (đang cần) thay vì 'precisando' kiểu Brazil. 'Tu' được sử dụng với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít (estás). 'Te' là đại từ tân ngữ đặt trước động từ vì là câu hỏi.
  • "Nós estamos disponíveis para começar o projeto amanhã. Estamos a planear tudo hoje."
    Chúng tôi đang rảnh để bắt đầu dự án vào ngày mai. Chúng tôi đang lên kế hoạch mọi thứ hôm nay.
    'Estamos a planear' là cấu trúc continuous aspect (đang lên kế hoạch). 'Nós' đi với động từ 'estamos'.
  • "O senhor está disponível para uma reunião na próxima semana? Se estiver disponível, diga-me qual o dia que lhe convém."
    Ông có rảnh để tham gia một cuộc họp vào tuần tới không? Nếu có, xin cho biết ngày nào phù hợp với ông.
    Sử dụng 'O senhor' (ông) là cách xưng hô trang trọng. 'Diga-me' (hãy nói cho tôi) là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu mệnh lệnh. 'Lhe' là đại từ gián tiếp (cho ông).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O livro que está disponível na biblioteca é aquele que eu te recomendei."
    Cuốn sách đang có sẵn ở thư viện chính là cuốn mà tôi đã giới thiệu cho bạn.
    Đại từ quan hệ 'que' được dùng để chỉ vật ('O livro'). Trong mệnh đề phụ 'que eu te recomendei', đại từ 'te' (tân ngữ của 'tu') đứng trước động từ (proclisis) vì có sự xuất hiện của đại từ quan hệ 'que'.
  • "O técnico com quem estás a falar é o único disponível para te ajudar agora."
    Người kỹ thuật viên mà bạn đang nói chuyện là người duy nhất rảnh để giúp bạn bây giờ.
    Đại từ quan hệ 'quem' dùng để chỉ người, thường đi sau một giới từ (ở đây là 'com'). Cấu trúc 'estás a falar' (ngôi 'tu') là thì hiện tại tiếp diễn chuẩn châu Âu (estar a + động từ nguyên thể), diễn tả hành động đang xảy ra.
  • "A advogada, cuja agenda está sempre disponível online, responde rapidamente aos e-mails."
    Nữ luật sư, người mà có lịch làm việc luôn có sẵn trên mạng, trả lời email rất nhanh.
    Đại từ quan hệ 'cujo/cuja' thể hiện sự sở hữu (lịch làm việc CỦA nữ luật sư). 'Cuja' ở đây ở dạng giống cái, số ít vì nó phải phù hợp về giống và số với danh từ đứng sau nó là 'agenda' (giống cái).
(Vị trí vocab_tab4_inline)