(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fragmentos
B1
Nome (Masculino, plural) B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, phổ biến trong Công nghệ thông tin)

fragmentos

[fɾɐɣˈmẽtuʃ]
mảnh vụn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fragmentos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pequenos pedaços ou partes quebradas de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những mảnh nhỏ, vụn, hoặc phần nhỏ của cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Encontrei fragmentos de vidro no chão depois do acidente."

    "Tôi tìm thấy những mảnh vỡ thủy tinh trên sàn sau vụ tai nạn."

  • "A arqueóloga encontrou fragmentos de cerâmica antiga durante a escavação."

    "Nhà khảo cổ học tìm thấy những mảnh gốm cổ trong quá trình khai quật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pedaços(mảnh) bocados(mẩu) lascas(mảnh vỡ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ số nhiều, dạng số ít là 'fragmento'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fragmentos
Os arqueólogos encontraram fragmentos de cerâmica antiga.
(Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy những mảnh vỡ của đồ gốm cổ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fragmentozinhos
A criança brincava com uns fragmentozinhos de vidro.
(Đứa trẻ chơi với những mảnh kính nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Estes fragmentos de cerâmica são mais antigos do que os fragmentos de vidro que tu estás a analisar."
    Những mảnh gốm này cổ hơn những mảnh thủy tinh mà bạn đang phân tích.
    So sánh hơn của tính từ 'antigo' (cổ). 'Estás a analisar' là dạng continuous aspect (estar a + infinitivo) chia cho ngôi 'tu'.
  • "Os fragmentos encontrados no sítio arqueológico são os mais importantes que eu estou a estudar agora."
    Những mảnh vỡ được tìm thấy tại địa điểm khảo cổ là quan trọng nhất mà tôi đang nghiên cứu bây giờ.
    So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) của 'importante' (quan trọng): 'os mais importantes'. Lưu ý 'estou a estudar' (tôi đang nghiên cứu) tuân thủ continuous aspect.
  • "A coleção de fragmentos que tu tens é tão valiosa como a minha."
    Bộ sưu tập các mảnh vỡ mà bạn có giá trị ngang với của tôi.
    So sánh ngang bằng: 'tão valiosa como' (giá trị ngang với). 'Tens' là dạng động từ 'ter' (có) chia cho ngôi 'tu'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu encontras fragmentos de cerâmica antiga enquanto estás a cavar no jardim."
    Bạn tìm thấy những mảnh vỡ của đồ gốm cổ khi bạn đang đào trong vườn.
    Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'encontrar' chia ở thì Presente do Indicativo (encontras). Cấu trúc 'estar a cavar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Nós vemos fragmentos de vidro a brilhar ao sol, mas a polícia está a investigar a origem deles."
    Chúng tôi thấy những mảnh vỡ thủy tinh lấp lánh dưới ánh mặt trời, nhưng cảnh sát đang điều tra nguồn gốc của chúng.
    Động từ 'ver' chia ở ngôi 'nós' (vimos) thì Presente do Indicativo. 'Estar a investigar' thể hiện hành động điều tra đang diễn ra. 'Deles' được dùng để chỉ nguồn gốc của 'fragmentos'.
  • "Dá-me os fragmentos que encontraste na praia, por favor. Estou a tentar reconstruir um mosaico."
    Cho tôi những mảnh vỡ mà bạn đã tìm thấy trên bãi biển, làm ơn. Tôi đang cố gắng xây dựng lại một bức tranh khảm.
    'Dá-me' là cách đặt đại từ (me) sau động từ (dar) theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estar a tentar' diễn tả hành động đang cố gắng (Continuous Aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)