(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pedaços
A2
Substantivo Masculino A2 Tổng quát

pedaços

[pɨˈda.sus]
xé vụn
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pedaços" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Fragmentos pequenos de algo que foi rasgado ou partido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

mảnh vụn, mảnh xé nhỏ

Exemplos (Ví dụ)

  • "A folha de papel foi reduzida a pequenos pedaços."

    "Tờ giấy đã bị xé thành từng mảnh vụn nhỏ."

  • "Ele encontrou pedaços de vidro espalhados pelo chão."

    "Anh ấy tìm thấy những mảnh vụn thủy tinh vương vãi trên sàn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

fragmentos(mảnh vỡ) lascas(mảnh nhỏ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural de 'pedaço'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pedaços
Os pedaços de bolo estavam deliciosos.
(Những miếng bánh rất ngon.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pedaçinhos
Quero apenas uns pedacinhos de chocolate.
(Tôi chỉ muốn một vài mẩu sô cô la nhỏ thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Quando faço um puzzle, eu separo primeiro os pedaços das bordas."
    Khi chơi xếp hình, tôi luôn tách các mảnh ở phần rìa ra trước.
    Động từ 'separo' được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo), ngôi thứ nhất số ít (eu), diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp lại.
  • "O meu filho está a cortar a cartolina em pedaços para um trabalho da escola."
    Con trai tôi đang cắt tấm bìa cứng ra thành từng mảnh để làm bài tập ở trường.
    Cấu trúc 'está a cortar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, là cách dùng chuẩn ở Bồ Đào Nha. Động từ 'está' được chia ở Hiện tại đơn.
  • "A cozinheira parte o queijo em pedaços e serve-os aos convidados."
    Cô đầu bếp cắt phô mai ra thành từng miếng và phục vụ chúng cho khách.
    Động từ 'parte' và 'serve' đều được chia ở thì Hiện tại đơn. Cụm từ 'serve-os' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ: serve + os), là quy tắc đặt đại từ chuẩn trong câu khẳng định ở Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)