frango
[ˈfɾɐ̃.ɡu]
chim non
Básico (A2)
Significado "frango" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ave recém-nascida ou ainda jovem, especialmente galinha.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chim non mới mọc đủ lông hoặc vừa mới tập bay.
Exemplos (Ví dụ)
"O frango piou assim que nasceu."
"Con gà con kêu chiếp chiếp ngay khi vừa chào đời."
"Estou a tratar dos frangos no quintal."
"Tôi đang chăm sóc lũ gà con ở ngoài vườn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não tem uma regra especial para a formação do plural.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | frangos |
Comprei dois frangos para o jantar.
(Tôi đã mua hai con gà để ăn tối.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | franguinho |
Quero um franguinho assado, por favor.
(Tôi muốn một con gà con quay, làm ơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu compraste um frango no mercado para o jantar."Hôm qua, bạn đã mua một con gà ở chợ cho bữa tối.Động từ 'comprar' (mua) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'tu' (bạn) là 'compraste'. Vì đây là một hành động hoàn thành trong quá khứ nên ta dùng thì này.
-
"No ano passado, nós comemos frangos assados em todas as festas de verão."Năm ngoái, chúng ta đã ăn gà nướng trong tất cả các lễ hội mùa hè.Động từ 'comer' (ăn) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'nós' (chúng ta) là 'comemos'. Dạng số nhiều của 'frango' là 'frangos'.
-
"Quando era criança, ele caçou um frango que fugiu do quintal da avó."Khi còn bé, cậu ấy đã bắt một con gà chạy trốn khỏi sân sau của bà.Động từ 'caçar' (bắt, săn) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) ngôi 'ele' (anh ấy/cậu ấy) là 'caçou'. Câu này mô tả một hành động đơn lẻ, đã hoàn thành trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
