(Vị trí top_banner)
Hình minh họa jovem
A1
adjetivo (Masculino/Feminino) A1 Tổng quát

jovem

[ˈʒɔvɐ̃]
trẻ trung
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "jovem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem tem poucos anos de idade; que ou quem está na juventude.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có vẻ ngoài, năng lượng hoặc sự tươi trẻ của tuổi trẻ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela parece muito jovem para a idade dela."

    "Cô ấy trông rất trẻ so với tuổi của cô ấy."

  • "Os jovens de hoje têm muitas oportunidades."

    "Những người trẻ ngày nay có nhiều cơ hội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo invariável em género quando se refere a pessoas (ex: o homem jovem, a mulher jovem). Para concordância em número, adicionar 's' no plural (jovens).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) jovens
Os jovens de hoje são muito ativos.
(Giới trẻ ngày nay rất năng động.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) jovenzinho/jovenzinha
Ele é um jovenzinho muito inteligente.
(Cậu ấy là một cậu bé rất thông minh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a ler um livro interessante. És um jovem bastante culto!"
    Bạn đang đọc một quyển sách thú vị. Bạn là một người trẻ khá uyên bác!
    Ở đây, 'jovem' là tính từ không thay đổi giống (género) nhưng thay đổi số (número). Nó là số ít và có thể dùng cho người trẻ nam hoặc nữ. 'Estás a ler' (estar a + infinitivo) là cấu trúc chuẩn châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra, TUYỆT ĐỐI không dùng 'lendo' (gerúndio) kiểu Brazil. 'Tu' là ngôi xưng thân mật, đi kèm với chia động từ 'estás' và 'és'.
  • "Os jovens daquela aldeia estão sempre a organizar atividades para a comunidade."
    Những người trẻ ở ngôi làng đó luôn tổ chức các hoạt động cho cộng đồng.
    'Jovens' là dạng số nhiều của 'jovem'. Khi dùng cho một nhóm người trẻ (nam, hoặc hỗn hợp nam nữ), mạo từ xác định 'Os' (giống đực số nhiều) được sử dụng. Tính từ 'jovens' không thay đổi giống. 'Estão a organizar' (estar a + infinitivo) là cấu trúc chuẩn châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra, thường xuyên hoặc lặp lại.
  • "As jovens estudantes estão a chegar agora do autocarro."
    Những nữ sinh trẻ đang đến từ xe buýt bây giờ.
    'Jovens' là dạng số nhiều của 'jovem'. Khi đề cập đến một nhóm nữ sinh, mạo từ 'As' (giống cái số nhiều) và danh từ 'estudantes' (số nhiều) được dùng. Tính từ 'jovens' vẫn giữ nguyên hình thái, không đổi giống. 'Estão a chegar' (estar a + infinitivo) là cấu trúc chuẩn châu Âu cho hành động đang diễn ra. 'Autocarro' là từ chuẩn Bồ Đào Nha (PT-PT) cho 'xe buýt', thay vì 'ônibus' (Brazil).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua irmã jovem está a viver em Lisboa, não está?"
    Cô em gái trẻ của bạn đang sống ở Lisboa phải không?
    Ở đây, 'A tua' là hạn định từ sở hữu, đi kèm với danh từ 'irmã'. 'Jovem' là tính từ bổ nghĩa cho 'irmã'. Cấu trúc 'está a viver' (estar a + infinitive) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Động từ 'está' được chia ở ngôi thứ ba số ít, phù hợp với 'irmã'.
  • "Os meus amigos jovens estão sempre a aprender coisas novas."
    Những người bạn trẻ của tôi luôn luôn học hỏi những điều mới mẻ.
    'Os meus' là hạn định từ sở hữu, đi kèm với danh từ 'amigos' (số nhiều). 'Jovens' là tính từ ở dạng số nhiều, bổ nghĩa cho 'amigos'. Cấu trúc 'estão a aprender' (estar a + infinitive) được dùng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc hành động lặp đi lặp lại thường xuyên, tuân thủ quy tắc của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Estão' là chia động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số nhiều.
  • "Eu sei que tens um filho jovem, mas o meu já é maior que o teu."
    Tôi biết bạn có một đứa con trai còn trẻ, nhưng con trai của tôi đã lớn hơn con trai của bạn rồi.
    Ở đây, 'tens' là động từ 'ter' chia theo ngôi 'Tu' (thân mật). 'Filho jovem' là cụm danh từ với tính từ 'jovem'. 'O meu' và 'o teu' là các đại từ sở hữu, thay thế cho 'o meu filho' và 'o teu filho', tránh lặp từ và thường được dùng khi danh từ đã rõ ràng trong ngữ cảnh. Câu này diễn tả một trạng thái hoặc sự so sánh, nên không cần dùng cấu trúc 'estar a + infinitive'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)