(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fratura
B1
noun Feminino B1 Y học

fratura

[fɾɐˈtu.ɾɐ]
gãy xương
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fratura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ruptura de um osso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự gãy xương; vết gãy xương.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela sofreu uma fratura na perna durante o acidente."

    "Cô ấy bị gãy chân trong vụ tai nạn."

  • "O médico confirmou que era uma fratura exposta."

    "Bác sĩ xác nhận đó là một ca gãy xương hở."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fraturas
Ele sofreu várias fraturas no acidente.
(Anh ấy bị nhiều vết gãy xương trong vụ tai nạn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fraturinha
Foi só uma fraturinha, nada de grave.
(Đó chỉ là một vết nứt nhỏ, không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se não fores cuidadoso, tu terás uma fratura na perna."
    Nếu không cẩn thận, bạn sẽ bị gãy xương chân.
    Động từ 'terás' là thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của 'ter' (có/bị), chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu').
  • "Os médicos preverão que as fraturas em crianças diminuirão com novas medidas de segurança."
    Các bác sĩ sẽ dự đoán rằng số ca gãy xương ở trẻ em sẽ giảm với các biện pháp an toàn mới.
    Động từ 'preverão' là thì tương lai đơn của 'prever' (dự đoán) và 'diminuirão' là tương lai đơn của 'diminuir' (giảm), cả hai đều chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('eles/elas').
  • "A equipa de resgate encontrar-te-á antes que sofras mais fraturas."
    Đội cứu hộ sẽ tìm thấy bạn trước khi bạn bị thêm vết gãy xương nào nữa.
    Động từ 'encontrar-te-á' là thì tương lai đơn của 'encontrar' (tìm thấy). Đại từ 'te' (bạn) được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang (enclisis), đây là quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi động từ bắt đầu câu hoặc đứng sau một số trạng từ nhất định.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a sentir muita dor depois da fratura, não é?"
    Bạn đang cảm thấy rất đau sau khi bị gãy xương, phải không?
    Sử dụng 'Tu' (bạn) cho thân mật, 'estar a sentir' (đang cảm thấy) theo Continuous Aspect, động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu'. Câu hỏi đuôi sử dụng 'não é?' phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha.
  • "Nós estamos a estudar as fraturas mais comuns nos idosos durante a aula de medicina."
    Chúng tôi đang nghiên cứu các loại gãy xương phổ biến nhất ở người lớn tuổi trong giờ học y.
    Sử dụng 'Nós' (chúng tôi), 'estamos a estudar' (đang nghiên cứu) theo Continuous Aspect, động từ 'estar' chia theo ngôi 'nós'.
  • "Eles estão a falar sobre as fraturas que tiveram durante o jogo de futebol. Contaram-me que um deles teve uma fratura exposta."
    Họ đang nói về những vết gãy mà họ gặp phải trong trận bóng đá. Họ kể với tôi rằng một trong số họ đã bị gãy hở.
    Sử dụng 'Eles' (họ), 'estão a falar' (đang nói) theo Continuous Aspect, động từ 'estar' chia theo ngôi 'eles'. 'Contaram-me' (đã kể với tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ). 'fratura exposta': gãy hở.
(Vị trí vocab_tab4_inline)