(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quebra
B2
Feminino B2 Kinh tế, Thể thao, Tổng quát

quebra

[ˈkɛ.bɾɐ]
sụt giảm
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "quebra" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma diminuição repentina, grave ou prolongada nos preços, no valor ou na quantidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự sụt giảm đột ngột, nghiêm trọng hoặc kéo dài về giá cả, giá trị hoặc số lượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A quebra da bolsa de valores causou pânico generalizado."

    "Sự sụt giảm của thị trường chứng khoán đã gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng."

  • "Estamos a assistir a uma quebra nas vendas este mês."

    "Chúng tôi đang chứng kiến sự sụt giảm doanh số bán hàng trong tháng này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) quebras
As quebras de stock são um problema comum no retalho.
(Việc thất thoát hàng tồn kho là một vấn đề phổ biến trong ngành bán lẻ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) quebrinha
Dei uma quebrinha na dieta, mas já voltei ao normal.
(Tôi đã phá vỡ chế độ ăn kiêng một chút, nhưng đã trở lại bình thường.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)