fúria
ˈfuɾiɐ
cơn thịnh nộ
Independente (B2)
Significado "fúria" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Raiva intensa e descontrolada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cơn thịnh nộ không kiểm soát; cơn giận dữ dữ dội hoặc không kiềm chế được.
Exemplos (Ví dụ)
"A fúria dele era visível nos seus olhos, estava a tremer de raiva."
"Cơn thịnh nộ của anh ta lộ rõ trong mắt, anh ta run lên vì tức giận."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fúrias |
As fúrias da natureza podem ser devastadoras.
(Cơn thịnh nộ của thiên nhiên có thể tàn khốc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | furiazinha |
Ela teve uma furiazinha porque não conseguiu o que queria.
(Cô ấy nổi một cơn giận nho nhỏ vì không có được thứ mình muốn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"A fúria dele será a sua destruição, se não aprenderes a controlar as tuas emoções. Ele estará a destruir tudo à sua volta."Cơn thịnh nộ của anh ta sẽ là sự hủy diệt của bạn, nếu bạn không học cách kiểm soát cảm xúc của mình. Anh ta đang phá hủy mọi thứ xung quanh.Futuro do Indicativo của 'ser' (será) và 'aprender' (aprenderes) được sử dụng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Lưu ý cách chia động từ 'aprender' ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a destruir' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Quando as fúrias da tempestade se abaterem sobre nós, manter-nos-emos firmes e unidos. Estaremos a trabalhar juntos para reconstruir."Khi cơn giận dữ của bão tố ập đến chúng ta, chúng ta sẽ giữ vững và đoàn kết. Chúng ta sẽ cùng nhau làm việc để tái thiết.Futuro do Indicativo của 'manter' (manter-nos-emos) diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai sau một điều kiện ('quando'). Lưu ý vị trí đại từ 'nos' sau động từ 'manter' (enclisis). 'Estaremos a trabalhar' nhấn mạnh quá trình làm việc liên tục.
-
"Se a fúria o consumir, ele perderá a razão e dir-te-á coisas que lamentará mais tarde. Estará a cometer um grande erro."Nếu cơn giận nuốt chửng anh ta, anh ta sẽ mất lý trí và nói với bạn những điều mà anh ta sẽ hối tiếc sau này. Anh ta đang phạm một sai lầm lớn.Futuro do Indicativo của 'perder' (perderá) và 'lamentar' (lamentará) được dùng để diễn tả các hành động trong tương lai. 'Dir-te-á' là dạng tương lai của 'dizer' chia ở ngôi 'ele', với đại từ 'te' (bạn) được đặt sau động từ (enclisis). 'Estará a cometer' diễn tả hành động đang diễn ra và tiếp diễn trong tương lai.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"A fúria foi expressa no rosto queimado do incendiário que estava a confessar o crime."Cơn thịnh nộ đã được thể hiện trên khuôn mặt cháy sém của kẻ đốt phá đang thú tội.Sử dụng 'foi expressa' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'expressar') để diễn tả trạng thái bị động. 'Estar a confessar' diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ Continuous Aspect. 'Queimado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'queimar'.
-
"Na fúria da discussão, foram escritas palavras duras que magoaram profundamente o coração dela. Arrependo-me de tê-las dito."Trong cơn giận dữ của cuộc tranh cãi, những lời lẽ cay nghiệt đã được viết ra, làm tổn thương sâu sắc trái tim cô ấy. Tôi hối hận vì đã nói ra chúng.'Foram escritas' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'escrever') nhấn mạnh sự bị động. 'Tê-las dito' (đã nói chúng) là một ví dụ về proclisis trong cụm động từ, 'as' đứng trước 'dito' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'dizer').
-
"Tu, na fúria do momento, tinhas já partido o vaso que a tua avó te tinha oferecido. Estavas a lamentar-te amargamente."Bạn, trong cơn giận dữ nhất thời, đã làm vỡ cái bình mà bà của bạn đã tặng cho bạn. Bạn đã rất hối tiếc.'Tinhas partido' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'partir') diễn tả hành động hoàn thành trong quá khứ. 'Estavas a lamentar-te' là Continuous Aspect, thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ngôi 'tu' (bạn) được sử dụng cho văn phong thân mật. 'Lamentar-te' là enclisis vì đại từ 'te' gắn liền với động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
