gâmeta
[ˈɡɐ̃mɛtɐ]
giao tử
Independente (B2)
Significado "gâmeta" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Célula reprodutiva haploide masculina ou feminina, capaz de se unir a outra do sexo oposto na reprodução sexuada, originando um ovo ou zigoto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tế bào sinh dục đơn bội trưởng thành của giống đực hoặc giống cái có khả năng kết hợp với một tế bào khác giới trong sinh sản hữu tính để tạo thành hợp tử.
Exemplos (Ví dụ)
"Os gâmetas masculinos são os espermatozoides e os gâmetas femininos são os óvulos."
"Giao tử đực là tinh trùng và giao tử cái là trứng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | gâmetas |
Os gâmetas masculinos são os espermatozoides e os gâmetas femininos são os óvulos.
(Giao tử đực là tinh trùng và giao tử cái là trứng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | gametazinha |
Esta gametazinha precisa ser protegida.
(Giao tử nhỏ này cần được bảo vệ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras jovem, tu sonhavas frequentemente com gâmetas perfeitas para garantir a continuidade da vida."Khi còn trẻ, cậu thường mơ về những giao tử hoàn hảo để đảm bảo sự tiếp nối của cuộc sống.Thì Pretérito Imperfeito (eras, sonhavas) diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Eras' là dạng chia của động từ 'ser' (là) ở ngôi 'tu'. 'Sonhavas' là dạng chia của động từ 'sonhar' (mơ) ở ngôi 'tu'.
-
"Antes da descoberta da manipulação genética, os cientistas estavam a analisar gâmetas ao microscópio, tentando compreender o processo de fertilização."Trước khi khám phá ra thao tác di truyền, các nhà khoa học đã đang phân tích các giao tử dưới kính hiển vi, cố gắng hiểu quá trình thụ tinh.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavam a analisar) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Estavam' là dạng chia của động từ 'estar' (ở, đang) ở ngôi thứ ba số nhiều (os cientistas). 'Analisar' là động từ nguyên thể (phân tích).
-
"No laboratório, via-se que ele estudava as gâmetas com afinco, procurando anomalias que pudessem afetar a reprodução. Ele dedicava-se a isso."Trong phòng thí nghiệm, người ta thấy rằng anh ấy đã nghiên cứu các giao tử một cách chuyên cần, tìm kiếm những bất thường có thể ảnh hưởng đến sự sinh sản. Anh ấy đã cống hiến hết mình cho việc đó.Thì Pretérito Imperfeito (via-se, estudava, dedicava-se) diễn tả những hành động thường xuyên xảy ra hoặc những trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Via-se' (người ta thấy) là một cách diễn đạt chung chung, không chỉ rõ chủ ngữ. 'Estudava' (nghiên cứu) và 'dedicava-se' (cống hiến) chia ở ngôi thứ ba số ít (ele). Lưu ý vị trí đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ 'dedicava' (enclise).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu fecundaste o óvulo com o teu gâmeta, dando início a uma nova vida."Hôm qua, bạn đã thụ tinh cho trứng bằng giao tử của bạn, bắt đầu một cuộc sống mới.Động từ 'fecundar' (thụ tinh) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' (fecundaste). Sử dụng 'teu gâmeta' vì 'tu' thể hiện sự thân mật.
-
"No século passado, os cientistas descobriram a importância do gâmeta no processo de reprodução; eles estudaram-no minuciosamente."Vào thế kỷ trước, các nhà khoa học đã khám phá ra tầm quan trọng của giao tử trong quá trình sinh sản; họ đã nghiên cứu nó một cách tỉ mỉ.Động từ 'descobriram' (khám phá) và 'estudaram' (nghiên cứu) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'eles' (họ). Lưu ý vị trí đại từ 'no' (nó) được đặt phía sau động từ 'estudaram' (Enclisis) theo quy tắc PT-PT.
-
"Quando eras criança, tu imaginaste muitas vezes como seria o teu gâmeta a unir-se a outro."Khi còn bé, bạn đã nhiều lần tưởng tượng giao tử của bạn sẽ kết hợp với một giao tử khác như thế nào.Động từ 'imaginaste' (tưởng tượng) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu' (bạn). Cấu trúc 'a unir-se' thể hiện động từ 'unir' (kết hợp) ở dạng infinitive (nguyên thể) với đại từ phản thân 'se' được đặt phía sau (Enclisis) và nối bằng dấu gạch ngang.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
