gargalo
[ɡɐɾˈɡalu]
điểm nghẽn
Independente (B2)
Significado "gargalo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um ponto de estrangulamento numa rota ou passagem, como um canal, estreito ou passagem de montanha, que pode ser facilmente bloqueado ou controlado, restringindo o movimento ou o tráfego.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tuyến đường hoặc lối đi hẹp có tính chiến lược, chẳng hạn như kênh đào, eo biển hoặc đèo núi, có thể dễ dàng bị chặn hoặc kiểm soát, hạn chế sự di chuyển hoặc lưu thông.
Exemplos (Ví dụ)
"O Canal do Panamá é um gargalo estratégico para o comércio marítimo global, e os navios estão a fazer fila para o atravessar."
"Kênh đào Panama là một điểm nghẽn chiến lược đối với thương mại hàng hải toàn cầu, và các tàu đang xếp hàng để đi qua."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: gargalos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | gargalos |
Os gargalos na produção atrasaram a entrega dos produtos.
(Những tắc nghẽn trong sản xuất đã làm chậm trễ việc giao hàng của sản phẩm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | gargalito |
A empresa encontrou um gargalito no processo de aprovação, mas resolveu rapidamente.
(Công ty đã tìm thấy một điểm nghẽn nhỏ trong quá trình phê duyệt, nhưng đã giải quyết nó một cách nhanh chóng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A construção da nova ponte eliminou um grande gargalo no trânsito daquela zona."Việc xây dựng cây cầu mới đã loại bỏ một điểm nghẽn giao thông lớn ở khu vực đó.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) vì đây là lần đầu tiên đề cập đến 'gargalo' (điểm nghẽn), nó chưa được xác định cụ thể trước đó trong cuộc hội thoại.
-
"O gargalo que enfrentamos todos os dias na autoestrada está a piorar. Tu não achas?"Cái điểm tắc nghẽn mà chúng ta đối mặt hàng ngày trên xa lộ đang ngày càng tệ hơn. Cậu không nghĩ vậy sao?Sử dụng mạo từ xác định 'o' (cái) vì người nói và người nghe đều biết rõ đang đề cập đến điểm tắc nghẽn cụ thể nào. Cấu trúc 'está a piorar' (đang tệ hơn) thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'achas' được chia cho ngôi 'tu'.
-
"Os especialistas identificaram os principais gargalos na cadeia de abastecimento."Các chuyên gia đã xác định được những điểm nghẽn chính trong chuỗi cung ứng.Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'os' (những/các) vì nó đi kèm với danh từ số nhiều 'gargalos' và chỉ một nhóm điểm nghẽn cụ thể đã được xác định bởi các chuyên gia.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu senti um grande gargalo na produção ontem, o que atrasou tudo."Tôi đã cảm thấy một nút thắt cổ chai lớn trong sản xuất vào hôm qua, điều này làm mọi thứ bị chậm trễ.Ở đây, động từ 'sentir' (cảm thấy) được chia ở ngôi 'Eu' (tôi) trong thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) thành 'senti'. Câu mô tả một hành động đã hoàn thành và kết thúc trong quá khứ.
-
"Tu identificaste os gargalos principais do projeto na semana passada, certo?"Tu đã xác định các nút thắt chính của dự án vào tuần trước rồi chứ?Động từ 'identificar' (xác định) được chia ở ngôi 'Tu' (bạn/ngôi 2 số ít thân mật) trong thì Pretérito Perfeito Simples thành 'identificaste'. Câu hỏi này dùng 'Tu' theo văn phong thân mật chuẩn Châu Âu.
-
"A equipa superou-o, resolvendo assim o gargalo de comunicação que existia."Đội ngũ đã vượt qua nó (cái nút thắt), từ đó giải quyết được nút thắt giao tiếp đã từng tồn tại.Động từ 'superar' (vượt qua) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples thành 'superou' cho chủ ngữ 'A equipa' (ngôi 'ela' - cô ấy). Đại từ 'o' (nó) được đặt sau động từ ('superou-o'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclise) chuẩn Bồ Đào Nha khi động từ không bị phủ định hoặc không có từ nghi vấn đứng trước.
Thì Hiện tại đơn
-
"No trânsito da hora de ponta, o cruzamento principal está a ser um gargalo que impede o fluxo constante de autocarros e carros."Trong giao thông giờ cao điểm, ngã tư chính đang là một điểm nghẽn, cản trở dòng chảy liên tục của xe buýt và xe hơi.'Está a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì hiện tại, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Gargalo' là danh từ số ít, chỉ điểm nghẽn.
-
"Tu sabes que a falta de investimento em infraestruturas cria gargalos na nossa economia, e isso está a afetar o nosso crescimento."Bạn biết rằng việc thiếu đầu tư vào cơ sở hạ tầng tạo ra những điểm nghẽn trong nền kinh tế của chúng ta, và điều đó đang ảnh hưởng đến sự tăng trưởng của chúng ta.Sử dụng 'Tu sabes' (ngôi 'tu' - thân mật) và 'está a afetar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang tiếp diễn. 'Gargalos' ở đây là số nhiều.
-
"A senhora verifica que o processo de aprovação de projetos está a ter gargalos devido à burocracia excessiva, e procura soluções para os eliminar."Ngài/Bà nhận thấy rằng quy trình phê duyệt dự án đang gặp phải những điểm nghẽn do thủ tục hành chính rườm rà, và đang tìm kiếm giải pháp để loại bỏ chúng.Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự). 'Está a ter' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Gargalos' ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
