(Vị trí top_banner)
Hình minh họa estrangulamento
B2
nome masculino B2 Võ thuật, Luật pháp, Chính trị

estrangulamento

[ɨʃtɾɐ̃ŋɡulɐˈmẽtu]
đòn khóa cổ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "estrangulamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de estrangular ou apertar o pescoço de alguém ou de si próprio, impedindo a respiração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đòn khóa cổ nhằm ngăn chặn đối phương thở.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O polícia aplicou um estrangulamento para imobilizar o suspeito."

    "Cảnh sát đã sử dụng đòn khóa cổ để khống chế nghi phạm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: estrangulamentos. Prestar atenção à pronúncia do 'e' fechado.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) estrangulamentos
Os estrangulamentos financeiros da empresa eram preocupantes.
(Những khó khăn tài chính của công ty rất đáng lo ngại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) estrangulamentozinho
Houve um estrangulamentozinho no trânsito, mas logo resolveu-se.
(Có một chút tắc nghẽn giao thông, nhưng nó đã nhanh chóng được giải quyết.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este estrangulamento foi o mais brutal de todos os estrangulamentos que a polícia está a investigar na cidade."
    Vụ siết cổ này là tàn bạo nhất trong tất cả các vụ siết cổ mà cảnh sát đang điều tra trong thành phố.
    Cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) được thể hiện qua 'o mais brutal de todos'. 'Estar a investigar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "O estrangulamento que estás a tentar fazer-te a ti próprio é menos doloroso do que pensas, mas não o faças!"
    Việc siết cổ mà mày đang cố gắng tự làm mình ít đau đớn hơn mày nghĩ, nhưng đừng làm vậy!
    Cấp so sánh kém (comparativo de inferioridade) được thể hiện qua 'menos doloroso do que'. 'Estás a tentar fazer-te' là 'estar a' + infinitivo (continuous aspect), với đại từ phản thân 'te' đặt theo quy tắc proclisis (trước động từ) vì câu phủ định ngầm (không tường minh). 'Fazer-te' là enclisis (sau động từ).
  • "Um estrangulamento rápido pode ser tão fatal como um estrangulamento lento, depende da força que estás a usar ao apertar o pescoço."
    Một vụ siết cổ nhanh có thể gây chết người như một vụ siết cổ chậm, tùy thuộc vào lực mà mày đang sử dụng khi siết cổ.
    Cấp so sánh bằng (comparativo de igualdade) được thể hiện qua 'tão fatal como'. 'Estás a usar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)