gatuno
[ɡɐˈtunu]
tên trộm vặt
Intermediário (B1)
Significado "gatuno" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que furta coisas de pouco valor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người ăn cắp những thứ có giá trị nhỏ.
Exemplos (Ví dụ)
"O João é um gatuno, está sempre a roubar pequenas coisas das lojas."
"João là một tên trộm vặt, anh ta luôn ăn cắp những thứ nhỏ nhặt từ các cửa hàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: gatunos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | gatunos |
Os gatunos foram apanhados pela polícia.
(Những tên trộm đã bị cảnh sát bắt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | gatuninho |
O miúdo era um gatuninho.
(Thằng bé là một tên trộm vặt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O João é mais gatuno do que honesto, infelizmente. Está sempre a tentar levar coisas sem pagar."João lại là một kẻ vặt vãnh hơn là một người trung thực, thật không may. Anh ta luôn cố gắng lấy đồ mà không trả tiền.Ví dụ so sánh hơn. 'Mais gatuno do que honesto' (kẻ vặt vãnh hơn là trung thực). Lưu ý 'estar a tentar' (đang cố gắng).
-
"Esses miúdos são os gatunos mais descarados da escola. Estão sempre a ser apanhados pelas câmaras de segurança."Mấy đứa nhóc đó là những kẻ vặt vãnh trơ trẽn nhất trường. Chúng luôn bị bắt gặp bởi camera an ninh.Ví dụ so sánh nhất. 'Os gatunos mais descarados' (những kẻ vặt vãnh trơ trẽn nhất). Lưu ý 'estar a ser apanhados' (đang bị bắt).
-
"Este bairro era menos gatuno antigamente, mas agora a situação está a piorar."Khu phố này trước đây ít kẻ vặt vãnh hơn, nhưng giờ tình hình đang trở nên tồi tệ hơn.Ví dụ so sánh kém. 'Menos gatuno' (ít kẻ vặt vãnh hơn). Lưu ý 'estar a piorar' (đang trở nên tồi tệ).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O João é um gatuno que anda sempre a roubar as carteiras dos turistas."João là một tên trộm vặt, hắn ta luôn đi ăn cắp ví của khách du lịch.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'João'. Cấu trúc 'andar a + infinitive' diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen (luôn làm gì đó).
-
"A Maria encontrou os gatunos, cujos bolsos estavam cheios de moedas roubadas."Maria đã tìm thấy những tên trộm vặt, túi của chúng đầy những đồng xu bị đánh cắp.'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'bolsos dos gatunos' (túi của những tên trộm vặt). Nó chỉ ra rằng những chiếc túi thuộc về những tên trộm đó.
-
"Aquele gatuno, a quem deste a tua confiança, roubou-te a bicicleta."Tên trộm vặt đó, người mà mày đã tin tưởng, đã ăn cắp xe đạp của mày.'A quem' là đại từ quan hệ gián tiếp, được sử dụng sau giới từ 'a' (đối tượng gián tiếp của hành động 'deste confiança'). 'Roubou-te' là enclisis, vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp 'te' sau động từ, do đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
