(Vị trí top_banner)
Hình minh họa valor
A1
nome masculino A1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

valor

/vɐˈloɾ/
giá trị
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "valor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade que torna algo digno de apreço; importância.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sự xứng đáng, công trạng, giá trị, phẩm chất tốt

Exemplos (Ví dụ)

  • "O valor da honestidade é inestimável."

    "Giá trị của sự trung thực là vô giá."

  • "Este carro tem um valor elevado no mercado."

    "Chiếc xe này có giá trị cao trên thị trường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

mérito(công trạng) virtude(phẩm chất tốt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Não aplicável.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) valores
Os valores da empresa são importantes.
(Os valores da empresa são importantes.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) valorzinho
Este anel tem um valorzinho sentimental para mim.
(Este anel tem um valorzinho sentimental para mim.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O valor da honestidade está a diminuir na sociedade moderna, e isso preocupa-me."
    Giá trị của sự trung thực đang giảm sút trong xã hội hiện đại, và điều đó làm tôi lo lắng.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' cho 'valor' vì đang nói đến một giá trị cụ thể (sự trung thực). Cấu trúc 'está a diminuir' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu deves sempre dar valor aos pequenos momentos da vida. Estás a perceber?"
    Bạn nên luôn trân trọng những khoảnh khắc nhỏ bé của cuộc sống. Bạn đang hiểu chứ?
    Không sử dụng mạo từ trước 'valor' vì đang nói đến giá trị nói chung. 'Estás a perceber' là ví dụ của continuous aspect chuẩn PT-PT (ngôi 'tu').
  • "Quais são os valores mais importantes para ti, e porque estás a considerá-los?"
    Những giá trị nào là quan trọng nhất đối với bạn, và tại sao bạn đang cân nhắc chúng?
    Sử dụng mạo từ xác định 'os' vì đang hỏi về những giá trị cụ thể. 'Estás a considerá-los' là một ví dụ của continuous aspect, với đại từ 'os' đặt theo quy tắc chính tả (enclisis).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os alunos terem valor no mercado de trabalho, é essencial estarem a adquirir novas competências constantemente."
    Để học sinh có giá trị trên thị trường lao động, điều thiết yếu là các em phải liên tục trau dồi các kỹ năng mới.
    Câu này sử dụng 'terem' (Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'eles/elas' - số nhiều) sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích. 'Estarem a adquirir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục (việc trau dồi kỹ năng).
  • "Apesar de teres valorizado o presente, preferia que me tivesses dito a verdade."
    Mặc dù bạn đã coi trọng món quà, tôi vẫn thích bạn nói thật với tôi hơn.
    Câu này sử dụng 'teres' (Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'tu' - số ít) sau giới từ 'apesar de', diễn tả sự nhượng bộ. 'Tivesses dito' là Conjuntivo Perfeito (chia cho ngôi 'tu') được sử dụng trong mệnh đề phụ thuộc sau 'preferia que'.
  • "Sem os professores darem valor à educação, o futuro do país estaria em risco."
    Nếu giáo viên không coi trọng giáo dục, tương lai của đất nước sẽ gặp nguy hiểm.
    Câu này sử dụng 'darem' (Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'eles/elas' - số nhiều) sau giới từ 'sem', diễn tả một điều kiện phủ định. Lưu ý cách sử dụng thì Condicional ('estaria') để diễn tả kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện không được đáp ứng.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu não dás valor ao tempo que os teus pais estão a investir em ti."
    Mày không coi trọng thời gian mà ba mẹ mày đang đầu tư vào mày.
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), động từ 'dar' được chia ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a investir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dás' là dạng enclisis của 'dar' kết hợp với đại từ 'te' (tức 'ti').
  • "Eles estão a discutir os valores da empresa neste momento."
    Họ đang thảo luận về các giá trị của công ty vào lúc này.
    Câu này sử dụng 'Eles' (ngôi thứ 3 số nhiều). 'Estão a discutir' diễn tả hành động đang diễn ra (thảo luận).
  • "Dou valor à honestidade, e tu, dás-lhe também?"
    Tao coi trọng sự trung thực, còn mày, mày cũng coi trọng nó chứ?
    Câu này sử dụng ngôi 'Eu' (dou) và 'Tu' (dás). 'Dou valor' (Tôi coi trọng). 'Dás-lhe' là 'dás' (chia của 'dar' cho 'tu') kết hợp với 'lhe' (đại từ chỉ 'a honestidade', 'nó'), tuân thủ quy tắc enclisis vì đây là sau dấu phẩy. Lưu ý sử dụng ngôi 'Tu' cho sự thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)