(Vị trí top_banner)
Hình minh họa generalizada
B2
Adjetivo (Feminino) B2 Y tế công cộng, Dịch tễ học

generalizada

[ʒɨ.nɨ.ɾɐ.liˈza.ðɐ]
đại dịch lan rộng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "generalizada" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se estende ou afeta uma grande área ou um grande número de pessoas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lan rộng, phổ biến, xảy ra trên diện rộng hoặc ảnh hưởng đến nhiều người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A crise económica tornou-se generalizada em toda a Europa."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã trở nên lan rộng khắp châu Âu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

difundida(Lan rộng) abrangente(Bao quát)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống cái; dạng giống đực là 'generalizado'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) generalizadas
As críticas foram generalizadas após o mau desempenho da equipa.
(Những lời chỉ trích đã lan rộng sau màn trình diễn kém cỏi của đội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) generalizadazinha
Foi uma febre generalizadazinha, mas passou rápido.
(Đó chỉ là một cơn sốt nhẹ lan rộng, nhưng nó đã qua nhanh chóng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A crise económica tem sido uma preocupação generalizada em toda a Europa. O problema está a afetar muitos países."
    Khủng hoảng kinh tế là một mối lo ngại lan rộng khắp châu Âu. Vấn đề đang ảnh hưởng đến nhiều quốc gia.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'crise' vì đang nói về một cuộc khủng hoảng cụ thể. 'Está a afetar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Uma preocupação generalizada' sử dụng mạo từ không xác định 'uma' vì đề cập đến một mối lo ngại nói chung.
  • "Tens uma ideia generalizada sobre o que queres fazer no futuro, mas ainda não decidiste os detalhes. Está-se a tornar um problema."
    Bạn có một ý tưởng chung về những gì bạn muốn làm trong tương lai, nhưng vẫn chưa quyết định các chi tiết. Nó đang trở thành một vấn đề.
    'Tens' là dạng chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu'. 'Uma ideia generalizada' dùng mạo từ không xác định 'uma' vì nói về một ý tưởng chung chung. 'Está-se a tornar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' phản thân, diễn tả sự việc đang trở nên.
  • "A utilização generalizada da internet trouxe muitos benefícios, mas também criou novos desafios. Dá-nos muito que pensar."
    Việc sử dụng internet rộng rãi đã mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tạo ra những thách thức mới. Nó cho chúng ta rất nhiều điều để suy nghĩ.
    Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'utilização' vì đang nói về việc sử dụng internet nói chung, đã được biết đến. 'Dá-nos' là ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) khi bắt đầu câu; 'nos' (chúng ta) đặt sau động từ 'dar' (cho). 'Utilização generalizada' là một cụm danh từ mô tả mức độ phổ biến.
(Vị trí vocab_tab4_inline)