abrangente
/ɐ.bɾɐ̃ˈʒẽ.tɨ/
cuộc điều tra toàn diện
Avançado (C1)
Significado "abrangente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que abrange ou contém muita coisa; extenso, vasto, completo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Rộng rãi, toàn diện, triệt để.
Exemplos (Ví dụ)
"O governo lançou uma investigação abrangente sobre o escândalo."
"Chính phủ đã mở một cuộc điều tra toàn diện về vụ bê bối."
"Este é um estudo abrangente sobre a história de Portugal."
"Đây là một nghiên cứu toàn diện về lịch sử Bồ Đào Nha."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ này không thay đổi theo giống của danh từ nó bổ nghĩa (Masculino/Feminino)
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | abrangentes |
As medidas propostas são abrangentes.
(Các biện pháp được đề xuất rất toàn diện.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | abrangentinho |
A sua explicação é abrangentinha, mas falta-lhe pormenor.
(Lời giải thích của anh ấy có vẻ khá toàn diện, nhưng thiếu chi tiết.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante seres abrangente nas tuas análises, para poderes compreender todos os aspetos do problema. Deve estar-se a tentar encontrar soluções criativas."Điều quan trọng là bạn phải có cái nhìn bao quát trong các phân tích của mình, để có thể hiểu được tất cả các khía cạnh của vấn đề. Cần phải đang cố gắng tìm ra các giải pháp sáng tạo.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu'). 'Estar a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Cấu trúc 'Estar-se a tentar' (động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít, sau đó là đại từ 'se' và 'a tentar') là một cách diễn đạt phi ngôi (impersonal), nhấn mạnh hành động đang được thực hiện một cách tổng quát. 'Poderes' là Infinitivo Pessoal của 'poder' chia cho 'tu'.
-
"Para sermos abrangentes no nosso estudo, precisamos de considerar todas as fontes disponíveis. Devemos estar a ler todos os livros relevantes."Để có thể bao quát trong nghiên cứu của chúng ta, chúng ta cần xem xét tất cả các nguồn tài liệu có sẵn. Chúng ta nên đang đọc tất cả những cuốn sách liên quan.Sử dụng 'sermos' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'nós'). 'Estar a ler' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Động từ 'dever' kết hợp với 'estar a ler' cho thấy một nghĩa vụ hoặc lời khuyên về một hành động đang diễn ra. 'Precisamos' là cách chia động từ 'precisar' ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós).
-
"É fundamental seres abrangente ao responderes a estas perguntas, para não deixares nenhuma informação importante de fora. Ao estares a responder, pensa bem antes de escreveres."Điều cơ bản là bạn phải bao quát khi trả lời những câu hỏi này, để không bỏ sót bất kỳ thông tin quan trọng nào. Khi bạn đang trả lời, hãy suy nghĩ kỹ trước khi viết.Sử dụng 'seres' và 'responderes' (Infinitivo Pessoal của 'ser' và 'responder' chia cho 'tu'). 'Estares a responder' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) và chia theo ngôi 'tu'. 'Deixares' và 'escreveres' chia theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
