(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geográfico
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Địa lý học

geográfico

/ʒɨ.uˈɡɾa.fi.ku/
thuộc về địa lý
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "geográfico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à geografia ou baseado na geografia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến địa lý, hoặc dựa trên địa lý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A localização geográfica da cidade é estratégica."

    "Vị trí địa lý của thành phố mang tính chiến lược."

  • "Estamos a analisar os fatores geográficos que influenciam a agricultura."

    "Chúng tôi đang phân tích các yếu tố địa lý ảnh hưởng đến nông nghiệp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, khi dùng với danh từ giống cái, đổi thành 'geográfica'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) geográficos
Os acidentes geográficos desta região são impressionantes.
(Các địa hình tự nhiên của khu vực này thật ấn tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) geografiquinho
Este mapa tem um desenho geografiquinho.
(Bản đồ này có một thiết kế địa lý rất nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a analisar o mapa geográfico para decidires o percurso?"
    Bạn đang phân tích bản đồ địa lý để quyết định lộ trình à?
    Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ 2 số ít). 'Estar a analisar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang xảy ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu'.
  • "Eu estou a verificar se a localização geográfica está correta, pois nós vamos lá amanhã."
    Tôi đang kiểm tra xem vị trí địa lý có chính xác không, vì chúng ta sẽ đến đó vào ngày mai.
    Sử dụng 'Eu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ 1 số ít) và 'nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estar a verificar' là continuous aspect. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'eu'.
  • "Dá-me o atlas geográfico! Eu preciso de consultar um mapa com mais detalhe. Ele está ali."
    Đưa cho tôi cuốn atlas địa lý! Tôi cần xem một bản đồ chi tiết hơn. Nó ở đằng kia.
    Sử dụng 'Eu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ 1 số ít). 'Dá-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đứng sau động từ khi bắt đầu câu mệnh lệnh). 'Ele' thay thế cho atlas.
(Vị trí vocab_tab4_inline)