(Vị trí top_banner)
Hình minh họa territorial
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Địa lý, Sinh học, Chính trị, Tâm lý học

territorial

/tɨ.ri.tuˈɾjal/
thuộc về lãnh thổ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "territorial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a um território ou à posse de um território.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến quyền sở hữu một khu vực đất đai hoặc biển cả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A soberania territorial é um princípio fundamental do direito internacional."

    "Chủ quyền lãnh thổ là một nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế."

  • "Portugal tem vastas águas territoriais no Atlântico."

    "Bồ Đào Nha có vùng lãnh hải rộng lớn ở Đại Tây Dương."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

geográfico(thuộc về địa lý) fronteiriço(thuộc về biên giới)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular territorial
A zona territorial é extensa.
(Khu vực lãnh thổ thì rộng lớn.)
Masculine Plural territoriais
Os conflitos territoriais são frequentes.
(Các cuộc xung đột lãnh thổ xảy ra thường xuyên.)
Feminine Plural territoriais
As águas territoriais estão protegidas.
(Vùng lãnh hải được bảo vệ.)
Superlative (Tuyệt đối) territorialíssimo
A área é territorialíssima.
(Khu vực này cực kỳ rộng lớn về mặt lãnh thổ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Defende-o! É o teu espaço territorial e ninguém te pode tirar essa autonomia."
    Hãy bảo vệ nó! Đó là không gian lãnh thổ của bạn và không ai có thể tước đi quyền tự chủ đó của bạn.
    Trong câu mệnh lệnh khẳng định bắt đầu bằng động từ, đại từ 'o' (chỉ 'o teu espaço territorial') được đặt sau động từ ('defende-o') theo quy tắc ênclise. Động từ 'defender' được chia ở ngôi 'Tu' (Defende).
  • "Tu estás a analisá-la, a legislação territorial, com a devida atenção?"
    Bạn đang phân tích kỹ lưỡng luật lãnh thổ đó, đúng không?
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a analisar') dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Châu Âu. Đại từ 'a' (chỉ 'a legislação territorial') được đặt sau động từ nguyên mẫu ('analisar') theo quy tắc ênclise. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu'.
  • "Se tu queres manter a tua soberania territorial, deves comunicar-lhes a tua posição de forma clara."
    Nếu bạn muốn duy trì chủ quyền lãnh thổ của mình, bạn phải truyền đạt rõ ràng lập trường của mình cho họ.
    Trong cấu trúc với động từ trợ động 'dever' ('deves comunicar'), đại từ 'lhes' (chỉ 'cho họ') được đặt sau động từ nguyên mẫu ('comunicar'), tạo thành ênclise. Các động từ 'querer' và 'dever' được chia ở ngôi 'Tu'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O território foi coberto por uma névoa densa, tornando a defesa territorial uma tarefa ainda mais complicada. Estão a ser enfrentados desafios complexos para manter a soberania da região."
    Vùng lãnh thổ đã bị bao phủ bởi một lớp sương mù dày đặc, khiến việc phòng thủ lãnh thổ trở nên khó khăn hơn. Những thách thức phức tạp đang được đối mặt để duy trì chủ quyền của khu vực.
    Sử dụng 'foi coberto' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'cobrir'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estão a ser enfrentados) diễn tả hành động đang diễn ra (bị đối mặt).
  • "Tu foste eleito para defender os direitos territoriais desta comunidade. Agora, estás a trabalhar arduamente para que a terra seja devolvida aos seus legítimos proprietários. Dá-me a tua palavra de honra que não vais falhar."
    Bạn đã được bầu để bảo vệ quyền lãnh thổ của cộng đồng này. Bây giờ, bạn đang làm việc chăm chỉ để mảnh đất được trả lại cho những chủ sở hữu hợp pháp của nó. Hãy hứa danh dự với tôi rằng bạn sẽ không thất bại.
    Sử dụng 'foste eleito' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'eleger', chia cho ngôi 'tu'). 'Estás a trabalhar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' (đại từ đặt sau động từ vì đầu câu).
  • "A questão territorial foi resolvida diplomaticamente após longas negociações. As fronteiras foram definidas com clareza, e agora estamos a construir relações de cooperação mútua. Disseram-me que este acordo é fundamental para a paz."
    Vấn đề lãnh thổ đã được giải quyết bằng con đường ngoại giao sau những cuộc đàm phán dài. Biên giới đã được xác định rõ ràng, và bây giờ chúng ta đang xây dựng mối quan hệ hợp tác lẫn nhau. Người ta đã nói với tôi rằng thỏa thuận này là nền tảng cho hòa bình.
    Sử dụng 'foi resolvida' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'resolver'). 'Estamos a construir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Disseram-me' (đại từ đặt sau động từ vì đầu câu, sau liên từ).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Tu estás a defender os teus próprios interesses territoriais?"
    Bạn đang bảo vệ những lợi ích lãnh thổ của riêng mình phải không?
    Ví dụ này dùng ngôi 'Tu' thân mật và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a defender) chuẩn Bồ Đào Nha để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Os teus' là hạn định từ sở hữu (determinante possessivo) dùng với danh từ 'interesses'.
  • "A senhora acha que a nossa política territorial é mais eficaz que a sua?"
    Bà nghĩ rằng chính sách lãnh thổ của chúng ta hiệu quả hơn chính sách của bà không?
    Câu này dùng danh xưng lịch sự 'A senhora' (tương đương với ngôi 3 số ít). 'A nossa' và 'a sua' là hạn định từ sở hữu, chỉ sự sở hữu đối với 'política territorial'. Lưu ý không có 'estar a' ở đây vì đây là một câu hỏi về quan điểm, không phải hành động đang diễn ra.
  • "Nós estamos a rever os nossos acordos territoriais com os países vizinhos."
    Chúng tôi đang xem xét lại các thỏa thuận lãnh thổ của chúng tôi với các nước láng giềng.
    Câu này dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a rever) để chỉ hành động đang diễn ra. 'Os nossos' là hạn định từ sở hữu (determinante possessivo) đi kèm với danh từ 'acordos territoriais'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)