(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geométrico
B1
adjetivo (Masculino) B1 Toán học

geométrico

/ʒɨ.ˈɔ.mɛ.tɾi.ku/
thuộc về hình học
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "geométrico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à geometria ou que segue os seus métodos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hình học, hoặc theo phương pháp của nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As formas geométricas estão presentes em toda a parte."

    "Các hình dạng hình học có mặt ở khắp mọi nơi."

  • "O design do edifício é muito geométrico."

    "Thiết kế của tòa nhà rất hình học."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả những gì liên quan đến hình học.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) geométricos
Os padrões geométricos são fascinantes.
(Các họa tiết hình học rất hấp dẫn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) geométricozinho
Um padrão geométricozinho.
(Một họa tiết hình học nhỏ nhắn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Vou comprar um padrão geométrico para a parede da sala."
    Tôi sẽ mua một họa tiết hình học cho bức tường phòng khách.
    Mạo từ không xác định 'um' (một) được dùng trước danh từ giống đực 'padrão' (họa tiết) vì đây là lần đầu nhắc đến một họa tiết bất kỳ, chưa xác định. 'Geométrico' là tính từ bổ nghĩa cho danh từ đó.
  • "O desenho geométrico que tu estás a fazer é impressionante!"
    Bản vẽ hình học mà bạn đang vẽ thật ấn tượng!
    Mạo từ xác định 'o' (cái) được dùng vì cả người nói và người nghe đều biết đang nói về 'bản vẽ' cụ thể nào. Cấu trúc 'estás a fazer' (ngôi 'tu') thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Naquela exposição, vi os sólidos geométricos de que o professor nos falou."
    Tại buổi triển lãm đó, tôi đã thấy những khối hình học mà thầy giáo đã nói với chúng tôi.
    Mạo từ xác định số nhiều 'os' (những cái) được sử dụng vì 'sólidos geométricos' (những khối hình học) đã được xác định từ trước (những khối mà thầy giáo đã nói đến). Đại từ 'nos' được đặt trước động từ ('nos falou') do có từ nghi vấn/liên kết 'que' đứng trước, tuân thủ quy tắc tiền vị (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)