geometria
/ʒɨ.u.mɨˈtɾi.ɐ/
hình học
Intermediário (B1)
Significado "geometria" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ramo da matemática que estuda as propriedades e as relações de pontos, retas, planos, figuras sólidas e formas similares no espaço multidimensional.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngành toán học nghiên cứu về các tính chất và mối quan hệ của điểm, đường thẳng, mặt phẳng, hình khối và các hình tương tự trong không gian nhiều chiều.
Exemplos (Ví dụ)
"A geometria é fundamental para a arquitetura e a engenharia civil."
"Hình học rất quan trọng đối với kiến trúc và kỹ thuật dân dụng."
"Estou a estudar geometria analítica este semestre."
"Tôi đang học hình học giải tích trong học kỳ này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | geometrias |
As geometrias complexas são fascinantes.
(Các hình học phức tạp rất hấp dẫn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | geometriazinha |
Este é uma geometriazinha simples.
(Đây là một hình học nhỏ đơn giản.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Tu percebes bem as geometrias complexas, não é verdade?"Bạn hiểu rõ những hình học phức tạp, đúng không?Câu hỏi đuôi khẳng định lại kiến thức về hình học. 'As geometrias' là dạng số nhiều, giống cái của 'geometria'. Động từ 'perceber' chia ở ngôi 'tu'.
-
"Neste momento, estou a estudar a geometria analítica para o exame."Ngay lúc này, tôi đang học hình học giải tích cho kỳ thi.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a estudar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'A geometria' (giống cái, số ít) được xác định bằng mạo từ 'a'.
-
"As geometrias não euclidianas desafiam as nossas intuições espaciais."Những hình học phi Euclide thách thức trực giác không gian của chúng ta.'As geometrias não euclidianas' là một cụm danh từ số nhiều, giống cái. Động từ 'desafiar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều để phù hợp.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu perceberes melhor a geometria, precisas de praticar mais."Để bạn hiểu rõ hơn về hình học, bạn cần luyện tập nhiều hơn.Ở đây, 'perceberes' là 'Infinitivo Pessoal' (động từ nguyên thể chia ngôi) của động từ 'perceber', được chia cho ngôi 'tu' sau giới từ 'para' để diễn tả mục đích hoặc điều kiện liên quan đến chủ ngữ 'tu'. 'Precisas' là động từ 'precisar' chia ngôi 'tu' ở thì hiện tại đơn.
-
"Pedi-te para tu analisares as diferentes geometrias."Tôi đã yêu cầu bạn phân tích các hình học khác nhau.'Pedi-te' thể hiện cách đặt đại từ 'te' theo quy tắc 'ênclise' (đại từ đứng sau động từ có gạch nối) chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu, không dùng 'Me pedi'. 'Analisares' là 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'analisar', được chia cho ngôi 'tu' sau cụm 'para tu' để chỉ rõ chủ thể của hành động phân tích. 'Geometrias' là dạng số nhiều của từ vựng.
-
"Apesar de tu estares a achar a geometria difícil, não desistas!"Mặc dù bạn đang cảm thấy hình học khó, đừng bỏ cuộc!Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estares a achar') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra (hiện tại tiếp diễn), chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (tuyệt đối không dùng gerúndio). 'Estares' là 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'estar' cho ngôi 'tu', được dùng trong mệnh đề phụ sau 'apesar de tu' để chỉ chủ thể 'tu' đang thực hiện hành động. 'Não desistas' là thể mệnh lệnh phủ định ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
