giro
[ˈʒi.ɾu]
hồi não
Independente (B2)
Significado "giro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma circunvolução cerebral; uma prega ou dobra na superfície do cérebro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nếp gấp hoặc gờ giữa hai khe trên bề mặt não.
Exemplos (Ví dụ)
"Os giros cerebrais aumentam a área de superfície do cérebro."
"Các hồi não làm tăng diện tích bề mặt của não."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | giros |
Os giros que ele faz na mota são perigosos.
(Những pha nhào lộn mà anh ấy thực hiện trên xe máy rất nguy hiểm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | girinho |
Este carro é bem girinho.
(Chiếc xe này khá dễ thương.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
