(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cérebro
B2
noun (Masculino) B2 Chính trị, Xã hội

cérebro

[ˈsɛ.ɾɛ.bɾu]
kẻ chủ mưu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cérebro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Indivíduo que idealiza, planeia e dirige uma ação, especialmente uma ação criminosa ou prejudicial.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người bày mưu tính kế, đặc biệt là để gây hại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é o cérebro por detrás deste esquema fraudulento."

    "Hắn là kẻ chủ mưu đằng sau kế hoạch lừa đảo này."

  • "A polícia ainda está à procura do cérebro da operação."

    "Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm kẻ chủ mưu của chiến dịch."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) cérebros
Os cérebros humanos são incrivelmente complexos.
(Bộ não con người cực kỳ phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) cerebrinho
Ele tem um cerebrinho esperto.
(Anh ấy có một bộ não nhỏ thông minh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "O cérebro do assalto entregou-se voluntariamente às autoridades."
    Kẻ chủ mưu của vụ cướp đã tự nguyện ra đầu thú với chính quyền.
    Ênclise trong câu khẳng định: Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ 'entregou' (thì quá khứ đơn), nối bằng dấu gạch ngang, tạo thành 'entregou-se'. Đây là vị trí mặc định cho đại từ trong câu khẳng định.
  • "A polícia investiga para encontrá-los, pois acredita que são vários os cérebros por detrás da rede."
    Cảnh sát đang điều tra để tìm ra chúng, vì họ tin rằng có nhiều kẻ chủ mưu đứng sau mạng lưới này.
    Ênclise với động từ nguyên mẫu (infinitivo): Khi đại từ 'os' theo sau một động từ nguyên mẫu kết thúc bằng '-r' (encontrar), chữ 'r' sẽ bị lược bỏ và đại từ được biến đổi thành '-los', tạo thành 'encontrá-los'.
  • "Diz-me a verdade, tu sabes quem é o cérebro deste plano!"
    Nói cho tôi sự thật đi, cậu biết ai là kẻ chủ mưu của kế hoạch này mà!
    Ênclise trong câu mệnh lệnh khẳng định (imperativo afirmativo): Với ngôi 'tu', động từ mệnh lệnh là 'Diz'. Đại từ 'me' bắt buộc phải đặt sau động từ, tạo thành 'Diz-me'. Bắt đầu câu bằng đại từ ('Me diz') là không đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu foste o cérebro por detrás do assalto ao banco, não foste?"
    Mày là kẻ chủ mưu vụ cướp ngân hàng, đúng không?
    ‘Foste’ là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ ‘ser/ir’ chia ở ngôi ‘tu’. Câu hỏi đuôi sử dụng 'não foste?' (không phải sao?) rất phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha.
  • "No ano passado, ele foi o cérebro que planeou toda a campanha de desinformação."
    Năm ngoái, hắn ta là kẻ chủ mưu đã lên kế hoạch cho toàn bộ chiến dịch tung tin giả.
    ‘Foi’ là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ ‘ser/ir’ chia ở ngôi ‘ele’. Mệnh đề quan hệ ‘que planeou’ bổ nghĩa cho ‘o cérebro’.
  • "Nós fomos os cérebros que conceberam este projeto inovador."
    Chúng tôi là những bộ não đã nghĩ ra dự án đổi mới này.
    ‘Fomos’ là dạng Pretérito Perfeito Simples của động từ ‘ser/ir’ chia ở ngôi ‘nós’. Lưu ý ‘cérebros’ ở dạng số nhiều vì chủ ngữ là ‘nós’ (chúng tôi).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O cérebro desta operação está a esconder-se. É teu familiar?"
    Kẻ chủ mưu của vụ này đang lẩn trốn. Có phải người thân của bạn không?
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (está a esconder-se) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teu' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít (tu) dùng trước danh từ chỉ quan hệ thân thuộc. Ngôi 'Tu' thể hiện sự thân mật.
  • "Dá-me o contacto do cérebro deles, por favor. Preciso de falar com ele urgentemente."
    Làm ơn cho tôi xin thông tin liên lạc của kẻ chủ mưu của chúng. Tôi cần nói chuyện với hắn ta gấp.
    'Dá-me' (Enclisis) là dạng đúng của 'Dar' (cho) + 'me' (tôi) theo quy tắc Bồ Đào Nha: đại từ tân ngữ đứng sau động từ khi bắt đầu câu. 'Deles' là đại từ sở hữu ngôi thứ ba số nhiều.
  • "Os cérebros por trás deste esquema fraudulento são uns vigaristas. A sua ganância não tem limites!"
    Những kẻ chủ mưu đằng sau kế hoạch lừa đảo này là những tên lừa đảo. Sự tham lam của chúng không có giới hạn!
    'Cérebros' ở dạng số nhiều. 'Sua' (ganância) là hạn định từ sở hữu ngôi thứ ba số ít (ele/ela) hoặc số nhiều (eles/elas), trong trường hợp này nó dùng để chỉ 'os cérebros' (số nhiều). Văn phong trang trọng hơn so với việc dùng 'teu'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és o cérebro por detrás deste esquema fraudulento, não estás a pensar nas consequências?"
    Mày là kẻ chủ mưu đằng sau cái kế hoạch lừa đảo này, mày không nghĩ đến hậu quả à?
    Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) đi kèm với chia động từ 'ser' (és) và 'estar' (estás) tương ứng. Cấu trúc 'estar a pensar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estás' là dạng rút gọn của 'Estás tu' (đảo ngữ).
  • "Nós somos os cérebros que estão a planear a próxima fase da operação. Dêem-nos mais tempo."
    Chúng tôi là những bộ não đang lên kế hoạch cho giai đoạn tiếp theo của chiến dịch. Hãy cho chúng tôi thêm thời gian.
    Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều) đi kèm với chia động từ 'ser' (somos). 'Estar a planear' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dêem-nos' là ví dụ của enclisis (đại từ đặt sau động từ) và tuân theo quy tắc đặt đại từ sau động từ khi bắt đầu một mệnh lệnh.
  • "Eles são os cérebros que estão a controlar tudo isto. Alguém os está a vigiar?"
    Bọn họ là những kẻ chủ mưu đang kiểm soát mọi thứ này. Có ai đang theo dõi bọn họ không?
    Sử dụng 'Eles' (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều) đi kèm với chia động từ 'ser' (são). 'Estar a controlar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Os está a vigiar' minh họa proclisis (đại từ đặt trước động từ) do 'alguém' gây ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)