(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gordo
A2
Adjetivo Masculino A2 Dinh dưỡng, Thực phẩm

gordo

ˈɡoɾðu
giàu chất béo
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gordo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que contém uma grande quantidade de gordura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chứa một tỷ lệ chất béo cao.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este queijo é muito gordo."

    "Loại phô mai này rất béo."

  • "Evita comer alimentos gordos se queres perder peso."

    "Hãy tránh ăn những thực phẩm giàu chất béo nếu bạn muốn giảm cân."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

oleoso(nhiều dầu)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường được dùng để chỉ thực phẩm có nhiều chất béo.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) gordos
Os gatos são gordos.
(Những con mèo thì béo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) gordinho
Ele é um bebé gordinho.
(Ele é um bebé gordinho.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O gato é gordo."
    Con mèo thì béo.
    ‘Gato’ là danh từ giống đực, số ít, vì vậy tính từ ‘gordo’ cũng ở giống đực, số ít. Động từ 'é' được chia theo ngôi thứ ba số ít (ele/ela).
  • "As ovelhas gordas estão a comer na quinta."
    Những con cừu béo đang ăn ở trang trại.
    ‘Ovelhas’ là danh từ giống cái, số nhiều, do đó tính từ ‘gordas’ cũng ở giống cái, số nhiều. Lưu ý cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estão a comer') diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estão' được chia theo ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
  • "Tu estás a ver os homens gordos a correr no parque?"
    Bạn có đang thấy những người đàn ông béo chạy trong công viên không?
    ‘Homens’ là danh từ giống đực, số nhiều, vì vậy tính từ ‘gordos’ cũng ở giống đực, số nhiều. Sử dụng ngôi 'Tu' với dạng chia động từ tương ứng 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a ver') diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)