magro
/ˈmaɣɾu/
gầy
Básico (A2)
Significado "magro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem pouca gordura ou carne; Delgado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gầy, mảnh khảnh, ốm.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está muito magro, precisa de comer mais."
"Anh ấy rất gầy, cần ăn nhiều hơn."
"A Ana é mais magra do que a irmã."
"Ana gầy hơn chị gái."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Concorda em género e número com o substantivo que qualifica. (magro, magra, magros, magras)
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | magra |
A rapariga é magra.
(Cô gái ấy gầy.) |
| Masculine Plural | magros |
Os rapazes são magros.
(Những chàng trai ấy gầy.) |
| Feminine Plural | magras |
As raparigas são magras.
(Những cô gái ấy gầy.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | magríssimo |
Ele é magríssimo.
(Anh ấy cực kỳ gầy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O meu irmão é mais magro do que o teu."Anh trai của tôi gầy hơn anh trai của cậu.Ví dụ về Cấp độ so sánh hơn (Comparativo de Superioridade). Cấu trúc 'mais + adjetivo + (do) que' được sử dụng. Ngôi 'teu' (của cậu) tương ứng với đại từ nhân xưng thân mật 'tu'.
-
"De todos os meus amigos, o Pedro é o mais magro."Trong tất cả bạn bè của tôi, Pedro là người gầy nhất.Ví dụ về Cấp độ so sánh nhất (Superlativo Relativo de Superioridade). Cấu trúc 'o/a mais + adjetivo + de...' được dùng để chỉ đối tượng có đặc tính nổi bật nhất trong một nhóm.
-
"Tu não estás a comer bem, estás a ficar magríssimo!"Cậu đang không ăn uống đầy đủ, cậu đang trở nên gầy trơ xương rồi!Ví dụ về Cấp độ cao nhất tuyệt đối (Superlativo Absoluto Sintético). 'Magríssimo' có nghĩa là 'rất gầy/cực kỳ gầy'. Cấu trúc 'estás a ficar' (estar a + infinitivo) là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre magro, mesmo comendo muitos doces."Khi mày còn nhỏ, mày lúc nào cũng gầy, mặc dù ăn rất nhiều đồ ngọt.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'), 'estavas' (Pretérito Imperfeito của 'estar' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' không được sử dụng ở đây vì câu diễn tả một trạng thái thường xuyên trong quá khứ.
-
"Eu via que ele estava a ficar magro porque ele estava a trabalhar muito e não tinha tempo para comer bem."Tao thấy rằng anh ta đang gầy đi vì anh ta đang làm việc rất nhiều và không có thời gian để ăn uống tử tế.'Estava a ficar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a' + infinitive 'ficar'): diễn tả một quá trình đang diễn ra trong quá khứ. 'Estava a trabalhar' (Pretérito Imperfeito của 'estar a' + infinitive 'trabalhar'): diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Naquela época, a minha avó estava magra porque não se alimentava bem após a operação. Dava-lhe muita pena vê-la assim."Vào thời điểm đó, bà tôi gầy vì bà không ăn uống tốt sau ca phẫu thuật. Tao rất thương khi thấy bà như vậy.'Estava magra' (Pretérito Imperfeito của 'estar'): diễn tả một trạng thái trong quá khứ. 'Dava-lhe' là ví dụ về Enclisis, vị trí đại từ đặt sau động từ 'dar' do bắt đầu câu. 'Se alimentava' (Pretérito Imperfeito reflexivo): diễn tả hành động tự chăm sóc bản thân.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu cão é magro porque estou a dar-lhe ração especial."Con chó của tôi gầy vì tôi đang cho nó ăn thức ăn đặc biệt.Sử dụng 'meu' (của tôi) là hạn định từ sở hữu. Cấu trúc 'estou a dar-lhe' là Continuous Aspect (đang cho), với 'dar' chia ở dạng nguyên thể (infinitivo) và 'lhe' (nó) đặt sau động từ (enclisis) vì sau liên từ 'porque'. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'eu'.
-
"A tua irmã é muito magra; ela está sempre a fazer dieta para manter a sua forma física."Em gái của bạn rất gầy; cô ấy luôn ăn kiêng để giữ dáng.'Tua' (của bạn) là hạn định từ sở hữu, sử dụng ngôi 'tu' thân mật. 'Sua' (của cô ấy) là hạn định từ sở hữu, sử dụng cho ngôi 'ela'. 'Está a fazer' là Continuous Aspect (đang làm). Chia động từ 'estar' ở ngôi 'ela'.
-
"O nosso gato era magro, mas agora está a ficar gordo porque lhe estamos a dar demasiada comida. Esta é a nossa responsabilidade."Con mèo của chúng tôi đã từng gầy, nhưng giờ nó đang trở nên béo vì chúng tôi đang cho nó quá nhiều thức ăn. Đây là trách nhiệm của chúng tôi.'Nosso' (của chúng tôi) là hạn định từ sở hữu. 'Estamos a dar-lhe' là Continuous Aspect (đang cho nó). 'Lhe' (nó) đặt sau cụm động từ 'estamos a dar' (enclisis). Chia động từ 'estar' ở ngôi 'nós'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a ficar magro! Tens comido bem?"Bạn đang trở nên gầy đi! Bạn có ăn uống đầy đủ không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho bạn bè, người thân. 'Estás a ficar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' (thì hiện tại tiếp diễn) mang nghĩa 'đang trở nên'. 'Tens comido' là thì hoàn thành (Present Perfect), diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại. Động từ 'comer' (ăn) chia ở ngôi 'tu' là 'comes' (hiện tại đơn) và 'tens comido' (hoàn thành).
-
"O meu cão está muito magro. Ele não está a comer a ração."Con chó của tôi rất gầy. Nó không ăn thức ăn.'Está' là động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela). 'Está a comer' có nghĩa là 'đang ăn' (Estar a + Infinitivo). 'Muito magro' có nghĩa là 'rất gầy'.
-
"Eu estou a ficar magro porque estou a fazer muito exercício físico."Tôi đang trở nên gầy đi vì tôi đang tập thể dục rất nhiều.'Eu estou a ficar' (tôi đang trở nên), 'estou a fazer' (tôi đang làm/tập). Cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Muito exercício físico' có nghĩa là 'rất nhiều bài tập thể chất'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
