gravidade
/ɡɾɐ.viˈda.dɨ/
lực hấp dẫn
Intermediário (B1)
Significado "gravidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Força de atração mútua que todos os corpos com massa exercem uns sobre os outros.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lực hấp dẫn giữa tất cả các vật thể có khối lượng trong vũ trụ, đặc biệt là lực hút của khối lượng Trái Đất đối với các vật thể gần bề mặt của nó.
Exemplos (Ví dụ)
"A gravidade mantém os planetas em órbita à volta do Sol."
"Lực hấp dẫn giữ cho các hành tinh quay quanh Mặt Trời."
"A maçã caiu da árvore devido à gravidade."
"Quả táo rơi khỏi cây do lực hấp dẫn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | gravidades |
As gravidades dos diferentes planetas afetam o peso dos objetos.
(Trọng lực của các hành tinh khác nhau ảnh hưởng đến trọng lượng của các vật thể.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | gravidadezinha |
Senti uma gravidadezinha ao cair, mas nada de grave.
(Tôi cảm thấy một chút trọng lực khi ngã, nhưng không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tu estavas sempre a questionar a gravidade das coisas, como se as maçãs pudessem voar em vez de cair."Khi còn bé, con luôn nghi vấn về trọng lực của mọi thứ, như thể táo có thể bay thay vì rơi xuống.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) kèm theo chia động từ 'eras' và 'estavas'. Cấu trúc 'estavas a questionar' (thì quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ). 'Gravidade' được dùng để chỉ trọng lực nói chung.
-
"Antigamente, acreditava-se que a gravidade terrestre não estava a afetar os objetos no espaço da mesma forma que os afetava na Terra."Ngày xưa, người ta tin rằng trọng lực của trái đất không ảnh hưởng đến các vật thể trong không gian giống như cách nó ảnh hưởng đến chúng trên Trái Đất.‘Acreditava-se’ (cấu trúc bị động ngôi thứ 3 số ít, vị trí đại từ ‘se’ đặt sau động từ ‘acreditava’ theo quy tắc Enclisis). 'Estava a afetar' (thì quá khứ chưa hoàn thành tiếp diễn, diễn tả sự ảnh hưởng đang diễn ra). 'Gravidade terrestre' (trọng lực trái đất).
-
"Não entendias porque é que a professora estava a falar sobre as gravidades diferentes nos planetas; parecia-te tudo igual!"Con không hiểu tại sao cô giáo lại nói về các trọng lực khác nhau trên các hành tinh; với con mọi thứ có vẻ giống nhau!'Não entendias' (chia động từ ngôi 'tu' ở thì quá khứ chưa hoàn thành). 'Estava a falar' (thì quá khứ chưa hoàn thành tiếp diễn). 'Gravidades diferentes' (số nhiều của 'gravidade', chỉ các mức độ trọng lực khác nhau). 'Parecia-te' (vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ 'parecia' theo quy tắc Enclisis).
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia a gravidade uma lição se não fosses cuidadoso com as tuas ações."Sự hấp dẫn (trọng lực) sẽ cho bạn một bài học nếu bạn không cẩn thận với hành động của mình.Mesóclise ('Dar-te-ia') được sử dụng vì câu ở thì condicional futuro. 'Dar' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você) condicional futuro + 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ 2 số ít). Lưu ý cách chia động từ ở thì condicional futuro.
-
"Dir-se-ia que a gravidade está a afetar o meu juízo, tal é a tua beleza."Người ta sẽ nói rằng trọng lực đang ảnh hưởng đến sự phán xét của tôi, vẻ đẹp của bạn là như vậy.Mesóclise ('Dir-se-ia') được sử dụng vì câu ở thì condicional futuro. 'Dir' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você) condicional futuro + 'se' (đại từ phản thân). Cấu trúc 'estar a afetar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'juízo' có nghĩa là sự phán xét.
-
"Levar-te-á a gravidade ao chão se não te agarrares com firmeza."Trọng lực sẽ kéo bạn xuống đất nếu bạn không bám chặt.Mesóclise ('Levar-te-á') được sử dụng vì câu ở thì futuro do conjuntivo. 'Levar' chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você) futuro do conjuntivo + 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ 2 số ít). Lưu ý cách chia động từ ở thì futuro do conjuntivo trong mệnh đề điều kiện.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A gravidade do teu problema parece-me maior do que imaginava. Estás a sentir os seus efeitos?"Mức độ nghiêm trọng của vấn đề của bạn có vẻ lớn hơn tôi tưởng. Bạn đang cảm nhận những ảnh hưởng của nó à?Sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'Tu') để diễn tả sở hữu. 'Parece-me' (có vẻ với tôi) sử dụng vị trí đại từ 'me' đúng chuẩn PT-PT (Enclisis sau động từ 'parece'). 'Estás a sentir' là dạng continuous aspect (estar a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra.
-
"As gravidades das nossas decisões afetam o futuro. Que tipo de responsabilidade estás a assumir?"Mức độ nghiêm trọng trong các quyết định của chúng ta ảnh hưởng đến tương lai. Bạn đang gánh vác loại trách nhiệm nào?'Nossas decisões' (các quyết định của chúng ta) sử dụng 'nossas' (số nhiều, giống cái) để phù hợp với 'decisões'. 'Estás a assumir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect), thể hiện hành động đang diễn ra.
-
"A gravidade da situação exige a vossa atenção imediata. Estão a compreender a seriedade disto?"Mức độ nghiêm trọng của tình hình đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức của các bạn. Các bạn có đang hiểu được sự nghiêm trọng của việc này không?'Vossa atenção' (sự chú ý của các bạn - ngôi 'Vós'). 'Estão a compreender' là dạng continuous aspect (estar a + infinitivo) ở ngôi thứ hai số nhiều ('vós').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
