atração
/ɐtɾɐˈsɐ̃w̃/
sức hấp dẫn
Intermediário (B1)
Significado "atração" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou poder de atrair; encanto, fascínio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sức hấp dẫn, vẻ quyến rũ, tính lôi cuốn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela tem uma atração magnética."
"Cô ấy có một sức hấp dẫn kỳ lạ."
"A atração principal do museu é a coleção de arte moderna."
"Điểm hấp dẫn chính của bảo tàng là bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: atrações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | atrações |
As atrações turísticas da cidade são muito populares.
(Các điểm du lịch của thành phố rất nổi tiếng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | atraçãozinha |
Esta pequena galeria é uma atraçãozinha encantadora.
(Phòng trưng bày nhỏ này là một điểm thu hút quyến rũ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Esta praia tem mais atração do que aquela, mas ambas estão a ser invadidas por turistas."Bãi biển này có nhiều sức hút hơn bãi biển kia, nhưng cả hai đều đang bị khách du lịch xâm chiếm.Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (mais...do que) với danh từ 'atração'. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio (invadidas) diễn tả một hành động bị động đang diễn ra liên tục (passive continuous aspect).
-
"As atrações turísticas desta cidade são tão variadas como as da capital, e cada vez me fascinam mais."Các điểm thu hút khách du lịch của thành phố này đa dạng như của thủ đô, và ngày càng làm tôi mê mẩn hơn.Câu này sử dụng cấp so sánh bằng (tão...como) với danh từ 'atrações'. Đại từ 'me' đặt trước động từ 'fascinam' (proclisis) vì có 'cada vez' phía trước.
-
"A atração que tu exerces sobre mim é a maior de todas. Nunca pensei sentir algo assim!"Sức hút mà bạn tạo ra đối với tôi là lớn nhất trong tất cả. Tôi chưa bao giờ nghĩ sẽ cảm thấy điều gì đó như vậy!Câu này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (a maior de todas) với danh từ 'atração'. Ngôi 'tu' được sử dụng với động từ chia theo ngôi thứ hai số ít 'exerces'. 'sobre mim' có nghĩa là 'đối với tôi'.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"As atrações turísticas de Lisboa são incríveis. Visita-as quando tiveres oportunidade!"Các điểm tham quan du lịch của Lisbon thật đáng kinh ngạc. Cậu hãy đến thăm chúng khi có dịp nhé!Ngữ pháp: Ênclise (đại từ sau động từ) được áp dụng cho câu mệnh lệnh khẳng định. Động từ 'visitar' ở ngôi 'tu' (visita) đứng đầu mệnh đề, do đó đại từ 'as' (thay thế cho 'as atrações') được đặt ngay sau, nối bằng dấu gạch ngang: 'Visita-as'.
-
"Sinto uma atração inexplicável por aquela melodia, por isso estou sempre a ouvi-la."Tôi cảm thấy một sự cuốn hút không thể giải thích được đối với giai điệu đó, vì vậy tôi luôn nghe nó.Ngữ pháp: Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha 'estar a + infinitivo' (estou a ouvir) được sử dụng. Trong cấu trúc này, đại từ có thể đứng sau động từ nguyên mẫu (Ênclise): 'ouvir-la' ('la' thay cho 'a atração' / 'a melodia').
-
"A atração principal do parque abriu ontem. Os meus amigos viram-na e disseram-me que era fantástica."Điểm tham quan chính của công viên đã mở cửa hôm qua. Bạn bè của tôi đã xem nó và nói với tôi rằng nó thật tuyệt vời.Ngữ pháp: Trong một câu khẳng định đơn giản, đại từ được đặt sau động từ (Ênclise). Ở đây, 'viram' (họ đã thấy) được theo sau bởi đại từ 'a' (thay thế cho 'A atração'), nhưng vì 'viram' kết thúc bằng 'm', đại từ trở thành 'na': 'viram-na'. Tương tự với 'disseram-me' (họ nói với tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
