guarda-retaguarda
[ˈɡwaɾðɐ ʁɨ.taˈɡwaɾ.ðɐ]
đội hậu vệ
Independente (B2)
Significado "guarda-retaguarda" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma força destacada do exército para proteger a retaguarda durante uma retirada ou recuo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một đội quân được tách ra từ quân đội để bảo vệ phía sau trong quá trình rút lui hoặc thoái lui.
Exemplos (Ví dụ)
"A guarda-retaguarda manteve a sua posição até que o resto das tropas se retirasse."
"Đội hậu vệ giữ vững vị trí cho đến khi phần còn lại của quân đội rút lui."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ ghép, không có dạng số nhiều đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | guardas-retaguarda |
As guardas-retaguarda estavam atentas a qualquer movimento suspeito.
(Những đội quân hậu vệ đang chú ý đến bất kỳ động thái đáng ngờ nào.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | guardinha-retaguarda |
Uma guardinha-retaguarda assegurava a área mais sensível.
(Một đội hậu vệ nhỏ đảm bảo khu vực nhạy cảm nhất.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
