(Vị trí top_banner)
Hình minh họa retirada
B2
Noun, Feminino B2 Học thuật, Xuất bản, Khoa học

retirada

[ʁɨˈti.ɾɐ.ðɐ]
sự thu hồi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "retirada" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de retirar ou fazer recuar algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động rút lại hoặc kéo cái gì đó trở lại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A retirada das tropas foi ordenada pelo general."

    "Việc thu hồi quân đội đã được ra lệnh bởi tướng quân."

  • "A empresa anunciou a retirada do produto do mercado."

    "Công ty đã thông báo việc thu hồi sản phẩm khỏi thị trường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

recolha(sự thu thập, sự lấy lại) revogação(sự thu hồi, sự bãi bỏ (luật))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) retiradas
As retiradas de dinheiro foram limitadas.
(Việc rút tiền đã bị hạn chế.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) retiradinha
Ele fez uma retiradinha estratégica da sala.
(Anh ấy đã thực hiện một cuộc rút lui chiến lược nhỏ khỏi phòng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Prepara-te para a retirada das tropas antes do amanhecer."
    Hãy chuẩn bị cho việc rút quân trước khi trời sáng.
    Ngữ pháp: Đây là câu mệnh lệnh ở ngôi 'tu' thân mật. Động từ 'preparar' được chia ở dạng 'prepara'. Theo quy tắc Ênclise, đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang, tạo thành 'prepara-te'.
  • "A empresa anunciou a retirada do produto do mercado, e o departamento de logística efetuou-a imediatamente."
    Công ty đã thông báo thu hồi sản phẩm khỏi thị trường, và bộ phận hậu cần đã thực hiện việc đó ngay lập tức.
    Ngữ pháp: Trong câu khẳng định, khi không có yếu tố nào (như 'não', 'que'...) yêu cầu đại từ đứng trước, đại từ 'a' (thay thế cho 'a retirada') phải đứng sau động từ (Ênclise). Do đó, ta có 'efetuou-a'.
  • "É preciso fazer várias retiradas de dinheiro da conta, por isso peço que me ajudes a fazê-las."
    Cần phải thực hiện nhiều lần rút tiền từ tài khoản, vì vậy tôi nhờ cậu giúp tôi thực hiện chúng.
    Ngữ pháp: Khi đại từ đi kèm với động từ nguyên thể (infinitivo) như 'fazer', nó sẽ được đặt ở sau (Ênclise). Động từ 'fazer' sẽ bỏ đi chữ 'r' cuối và thêm 'l' vào trước đại từ 'as' (thay thế cho 'as retiradas'), tạo thành 'fazê-las'.
Thì Tương lai đơn
  • "O general ordenará a retirada das tropas amanhã de manhã."
    Vị tướng sẽ ra lệnh rút quân vào sáng mai.
    Động từ 'ordenar' được chia ở thì Futuro do Indicativo (ordenará). 'Retirada' ở đây mang nghĩa quân sự là sự rút lui/rút quân.
  • "Tu verás a retirada do montante na tua conta bancária em breve."
    Cậu sẽ thấy khoản tiền được rút ra trong tài khoản ngân hàng của mình sớm thôi.
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật với động từ 'ver' chia ở tương lai (verás) và tính từ sở hữu 'tua'. 'Retirada' được dùng trong ngữ cảnh tài chính (rút tiền).
  • "A equipa fará a retirada dos móveis e levá-los-á para o novo armazém."
    Đội ngũ sẽ thực hiện việc di dời (rút đi) các món đồ nội thất và sẽ đưa chúng đến kho bãi mới.
    Động từ 'fazer' chia ở tương lai là 'fará'. Lưu ý cách dùng Mesóclise (đại từ đặt giữa động từ) trong thì tương lai: 'levá-los-á' (levar + os + á), đây là đặc trưng rất quan trọng của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a supervisionar a retirada dos documentos confidenciais do arquivo, não estás?"
    Bạn đang giám sát việc rút các tài liệu mật khỏi kho lưu trữ, phải không?
    Sử dụng 'Tu' (bạn) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a supervisionar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'não estás?' là câu hỏi đuôi (tag question) để xác nhận thông tin.
  • "Nós estamos a planear a retirada gradual das tropas da zona de conflito."
    Chúng tôi đang lên kế hoạch rút quân dần dần khỏi khu vực xung đột.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a planear' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra. 'retirada gradual' nghĩa là 'rút dần'.
  • "Eles estão a avaliar as retiradas estratégicas para minimizar as perdas."
    Họ đang đánh giá các cuộc rút lui chiến lược để giảm thiểu thiệt hại.
    'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. 'Estão a avaliar' (đang đánh giá) là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'retiradas estratégicas' (những cuộc rút lui chiến lược) ở dạng số nhiều.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "A retirada das tropas foi ordenada pelo general, e agora estás a testemunhar as consequências dessa decisão."
    Việc rút quân đã được tướng quân ra lệnh, và giờ bạn đang chứng kiến những hậu quả của quyết định đó.
    Sử dụng 'estar a testemunhar' thay vì 'testemunhando' (Gerúndio - Brazil). 'Estás' là động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu'.
  • "Tu sabes que a retirada repentina do apoio financeiro está a causar sérios problemas à empresa."
    Bạn biết rằng việc rút hỗ trợ tài chính đột ngột đang gây ra những vấn đề nghiêm trọng cho công ty.
    'Estás a causar' là cấu trúc Continuous Aspect. 'Sabes' là động từ 'saber' chia ở ngôi 'tu'.
  • "A retirada dos teus pertences deve ser feita até ao final da semana. Caso contrário, o senhor terá de pagar uma multa."
    Việc lấy lại đồ đạc của bạn phải được thực hiện trước cuối tuần. Nếu không, ngài sẽ phải trả tiền phạt.
    Sử dụng 'teus' (của bạn - ngôi 'tu'). 'O senhor' là cách xưng hô trang trọng (ngôi thứ 3 số ít). Trong câu này 'terá' (sẽ phải) được chia theo ngôi 'o senhor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)