hélice
/ˈɛlis(ɨ)/
cánh quạt
Intermediário (B1)
Significado "hélice" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Dispositivo rotativo com pás, usado para impulsionar um avião, barco ou outro veículo através do ar ou da água.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bộ phận quay của động cơ có các cánh quạt đẩy không khí hoặc nước, được sử dụng để đẩy máy bay, tàu thủy hoặc các phương tiện khác.
Exemplos (Ví dụ)
"A hélice do avião começou a girar."
"Cánh quạt của máy bay bắt đầu quay."
"O barco foi impulsionado pela hélice."
"Con thuyền được đẩy đi bởi cánh quạt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | hélices |
Os aviões precisam de hélices para voar.
(Máy bay cần cánh quạt để bay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | helicazinha |
Olha para aquela helicazinha no brinquedo!
(Nhìn cái cánh quạt nhỏ xíu trên đồ chơi kìa!) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
