(Vị trí top_banner)
Hình minh họa propulsor
B1
noun Masculino B1 Kỹ thuật, Hàng không vũ trụ, Hàng hải

propulsor

/pɾupuɫˈsoɾ/
động cơ đẩy
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "propulsor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Dispositivo que produz um impulso, especialmente para propulsionar uma nave espacial ou um barco.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thiết bị tạo ra lực đẩy, đặc biệt để điều khiển tàu vũ trụ hoặc thuyền.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O foguetão usa um propulsor para atingir a órbita."

    "Tên lửa sử dụng một động cơ đẩy để đạt đến quỹ đạo."

  • "Estou a verificar o propulsor do barco antes de sair para o mar."

    "Tôi đang kiểm tra động cơ đẩy của thuyền trước khi ra khơi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

motor de propulsão(động cơ đẩy)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ đuôi '-or', số nhiều: propulsores.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) propulsores
Os propulsores do foguete eram incrivelmente poderosos.
(Các động cơ đẩy của tên lửa cực kỳ mạnh mẽ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) propulsorzinho
Ele instalou um propulsorzinho no seu carro de brincar.
(Anh ấy lắp một động cơ đẩy nhỏ vào chiếc xe đồ chơi của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei um propulsor novo para o teu projeto se me prometeres que o usarás com responsabilidade."
    Ta sẽ cho con một động cơ đẩy mới cho dự án của con nếu con hứa với ta rằng con sẽ sử dụng nó một cách có trách nhiệm.
    Cách dùng 'Dar-te-ei' là mesóclise (đại từ 'te' được chèn vào giữa động từ 'dar' ở thì tương lai). Lưu ý ngôi 'tu' và cách chia động từ tương ứng (prometeres). 'Usarás' cũng là dạng tương lai ngôi 'tu'.
  • "Dir-se-ia que os propulsores da nave estão a precisar de manutenção urgente, pois o seu desempenho está a diminuir drasticamente."
    Có thể nói rằng các động cơ đẩy của con tàu vũ trụ đang cần được bảo trì khẩn cấp, vì hiệu suất của chúng đang giảm đi đáng kể.
    'Dir-se-ia' là một ví dụ khác về mesóclise ('se' được chèn vào giữa 'dir' và 'ia'). 'Estar a precisar' và 'está a diminuir' là cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra. Chú ý cách dùng 'os propulsores' (số nhiều).
  • "Mostrar-te-ei como calibrar os propulsores, mas terás de prestar muita atenção, pois é um processo delicado."
    Ta sẽ chỉ cho con cách hiệu chỉnh các động cơ đẩy, nhưng con phải chú ý cẩn thận, vì đó là một quá trình phức tạp.
    'Mostrar-te-ei' là mesóclise (đại từ 'te' được chèn giữa động từ 'mostrar'). Ngôi 'tu' được sử dụng xuyên suốt câu, ví dụ như trong 'terás'. 'Os propulsores' (số nhiều).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a verificar os propulsores antes do lançamento, certo? Dá-me notícias assim que terminares."
    Bạn đang kiểm tra các động cơ đẩy trước khi phóng, đúng không? Hãy cho tôi biết ngay khi bạn hoàn thành.
    Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Estás a verificar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo). 'Dá-me' (Enclisis) vì đầu câu.
  • "Se tu não lubrificares os propulsores regularmente, eles vão avariar. Lembra-te disso!"
    Nếu bạn không bôi trơn các động cơ đẩy thường xuyên, chúng sẽ bị hỏng. Hãy nhớ điều đó!
    Ngôi 'Tu' được sử dụng. Cấu trúc câu điều kiện loại 1. Động từ 'lubrificar' chia theo ngôi 'tu' (lubrificares). 'Lembra-te' (Enclisis) đặt đại từ sau động từ vì mệnh lệnh khẳng định.
  • "A senhora pode confirmar se os propulsores estão a funcionar corretamente?"
    Ngài có thể xác nhận xem các động cơ đẩy có đang hoạt động bình thường không?
    Sử dụng 'A senhora' (ngôi lịch sự) vì tính trang trọng. 'Estão a funcionar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo) cho số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)