hepático
/eˈpatiku/
liên quan đến gan
Intermediário (B1)
Significado "hepático" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo ao fígado ou que o afeta.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến gan.
Exemplos (Ví dụ)
"A insuficiência hepática é uma condição grave que requer tratamento imediato."
"Suy gan là một tình trạng nghiêm trọng cần được điều trị ngay lập tức."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Concordância em gênero e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | hepáticos |
Os problemas hepáticos podem ser graves.
(Các vấn đề về gan có thể nghiêm trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | hepaticozinho |
O doente tem um problema hepaticozinho, mas está a recuperar.
(Bệnh nhân có một vấn đề nhỏ về gan, nhưng đang hồi phục.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
