fígado
[ˈfi.ɣɐ.ðu]
gan
Intermediário (B1)
Significado "fígado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Órgão glandular dos vertebrados, de cor castanho-avermelhada, situado na parte superior direita da cavidade abdominal e que desempenha importantes funções metabólicas, como a secreção da bílis e a transformação e armazenamento de diversas substâncias.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cơ quan nội tạng lớn, có nhiều thùy, nằm trong ổ bụng của động vật có xương sống, tham gia vào nhiều quá trình trao đổi chất.
Exemplos (Ví dụ)
"O fígado é essencial para a desintoxicação do corpo. Estou a estudar o funcionamento do fígado nas aulas de biologia."
"Gan rất cần thiết cho việc giải độc cơ thể. Tôi đang học về chức năng của gan trong các lớp sinh học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: fígados
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fígados |
Os fígados de galinha são frequentemente usados em patês.
(Gan gà thường được sử dụng trong pa-tê.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | figadinho |
Come só um figadinho.
(Ăn chỉ một miếng gan nhỏ thôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O fígado que estás a ver na imagem é um dos órgãos mais importantes do corpo humano."Lá gan mà bạn đang thấy trong ảnh là một trong những cơ quan quan trọng nhất của cơ thể người.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ nối mệnh đề. 'Estás a ver' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT. Chia động từ 'ver' ở ngôi 'tu' (thân mật).
-
"A médica, quem analisou os teus fígados, disse que precisas de mudar a tua dieta urgentemente."Nữ bác sĩ, người đã phân tích lá gan của bạn, nói rằng bạn cần phải thay đổi chế độ ăn uống của bạn ngay lập tức.'Quem' được dùng làm đại từ quan hệ thay thế cho 'A médica' (người). 'Teus fígados' là dạng số nhiều của 'fígado' và sử dụng đại từ sở hữu 'teus' vì đang nói với ngôi 'tu'.
-
"O paciente, cujo fígado estava a falhar, necessitou de um transplante com urgência."Bệnh nhân, mà lá gan của anh ấy đang suy yếu, cần phải ghép gan khẩn cấp.'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'o paciente' đối với 'o fígado'. 'Estava a falhar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
