herbívoro
[ɛɾˈbi.vu.ɾu]
động vật ăn cỏ
Básico (A2)
Significado "herbívoro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Animal que se alimenta exclusivamente de plantas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Động vật ăn thực vật.
Exemplos (Ví dụ)
"A vaca é um herbívoro."
"Con bò là một động vật ăn cỏ."
"Os herbívoros desempenham um papel importante no ecossistema."
"Động vật ăn cỏ đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Substantivos terminados em '-o' geralmente têm o plural em '-os'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | herbívoros |
Os herbívoros alimentam-se de plantas.
(Động vật ăn cỏ ăn thực vật.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | herbivorozinho |
Um herbivorozinho a pastar no campo.
(Một con vật ăn cỏ nhỏ bé đang gặm cỏ trên cánh đồng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Após a análise, o biólogo confirmar-nos-á se a espécie é de facto um herbívoro."Sau khi phân tích, nhà sinh vật học sẽ xác nhận cho chúng ta biết liệu loài này có thực sự là động vật ăn cỏ hay không.Mesóclise được sử dụng trong thì Tương lai (Futuro do Indicativo). Đại từ 'nos' (cho chúng ta) được đặt vào giữa gốc động từ 'confirmar' và hậu tố thì tương lai '-á'. Cấu trúc: confirmar + nos + á.
-
"Estudar-se-ia a dieta destes animais para classificá-los como herbívoros."Chế độ ăn của những con vật này sẽ được nghiên cứu để xếp chúng vào loại động vật ăn cỏ.Mesóclise được dùng ở thể Điều kiện (Condicional). Đại từ thụ động 'se' được đặt giữa gốc động từ 'estudar' và hậu tố điều kiện '-ia'. Cấu trúc: estudar + se + ia. Câu này mang ý nghĩa bị động 'sẽ được nghiên cứu'.
-
"Apresentar-te-ei amanhã a lista completa dos herbívoros do parque."Ngày mai tôi sẽ trình cho bạn danh sách đầy đủ các loài động vật ăn cỏ của công viên.Ví dụ về Mesóclise ở thì Tương lai với ngôi 'tu' thân mật. Đại từ 'te' (cho bạn) được đặt giữa gốc động từ 'apresentar' và hậu tố thì tương lai ngôi thứ nhất số ít '-ei'. Cấu trúc: apresentar + te + ei.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu sabes que o coala é um herbívoro e está sempre a comer folhas de eucalipto."Bạn biết đấy, gấu túi koala là một loài động vật ăn cỏ và luôn ăn lá bạch đàn.Câu này sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật. 'Estar a comer' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), thay vì dùng 'comendo'. Động từ 'saber' (biết) được chia ở ngôi 'tu' là 'sabes'.
-
"Os elefantes são herbívoros e estão a consumir grandes quantidades de vegetação diariamente."Những con voi là động vật ăn cỏ và đang tiêu thụ một lượng lớn thực vật mỗi ngày.'Os elefantes são herbívoros' là một sự thật hiển nhiên ở thì hiện tại đơn. 'Estão a consumir' diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm nói. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
-
"Se tens um coelho, deves saber que ele é herbívoro e está a precisar de feno fresco."Nếu bạn có một con thỏ, bạn nên biết rằng nó là loài ăn cỏ và đang cần cỏ khô tươi.Câu này sử dụng ngôi 'tu' ('tens' - bạn có). 'Ele é herbívoro' là đặc tính của con thỏ. 'Está a precisar' thể hiện nhu cầu hiện tại của con thỏ (đang cần).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu és um herbívoro se estás sempre a comer salada. Dá-te saúde!"Bạn là một động vật ăn cỏ nếu bạn luôn ăn salad. Nó mang lại sức khỏe cho bạn!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'ser' chia ở ngôi 'és'. Cấu trúc 'estar a comer' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-te' là đại từ đặt sau động từ (enclisis) vì đứng đầu câu.
-
"Se fores um herbívoro, estás a contribuir para um planeta mais sustentável. Ajuda-nos a proteger o ambiente."Nếu bạn là một động vật ăn cỏ, bạn đang đóng góp cho một hành tinh bền vững hơn. Hãy giúp chúng ta bảo vệ môi trường.Sử dụng 'fores' (chia động từ 'ir' ở Conjuntivo) sau 'Se'. 'Estar a contribuir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Ajuda-nos' là đại từ đặt sau động từ (enclisis) vì đứng đầu câu.
-
"Os herbívoros estão a pastar no campo. Achas que devo ir ter com eles?"Các động vật ăn cỏ đang gặm cỏ trên cánh đồng. Bạn có nghĩ tôi nên đến chỗ chúng không?'Os herbívoros' (dạng số nhiều) là chủ ngữ. 'Estar a pastar' diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng 'achas' vì đang hỏi 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
