(Vị trí top_banner)
Hình minh họa carnívoro
B1
Substantivo Masculino B1 Sinh học, Động vật học

carnívoro

/kaɾˈni.vu.ɾu/
động vật ăn thịt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "carnívoro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Animal que se alimenta de carne.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Động vật ăn thịt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O leão é um carnívoro."

    "Sư tử là một động vật ăn thịt."

  • "Os carnívoros desempenham um papel importante no ecossistema."

    "Động vật ăn thịt đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: carnívoros

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) carnívoros
Os carnívoros são importantes para o equilíbrio do ecossistema.
(Động vật ăn thịt rất quan trọng đối với sự cân bằng của hệ sinh thái.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) carnivorozinho
O leãozinho é um carnívorozinho adorável.
(Sư tử con là một động vật ăn thịt nhỏ đáng yêu.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, imaginava que todos os carnívoros estavam sempre a caçar."
    Khi mày còn bé, mày hay tưởng tượng rằng tất cả các loài động vật ăn thịt luôn luôn đi săn mồi.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, imaginava, estavam) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen trong quá khứ. 'Estar a caçar' là cấu trúc 'Continuous Aspect' (hành động đang diễn ra). Ngôi 'Tu' được sử dụng thân mật.
  • "Antigamente, pensava-se que os carnívoros eram os animais mais perigosos e estávamos sempre a temê-los."
    Ngày xưa, người ta nghĩ rằng động vật ăn thịt là loài nguy hiểm nhất và chúng ta luôn luôn sợ chúng.
    'Pensava-se' (người ta nghĩ) là cấu trúc câu bị động. 'Estávamos sempre a temê-los' (chúng ta luôn luôn sợ chúng) với 'temê-los' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) theo quy tắc PT-PT. Pretérito Imperfeito (pensava-se, eram, estávamos) diễn tả trạng thái, thói quen hoặc sự việc kéo dài trong quá khứ.
  • "Na Idade Média, as pessoas acreditavam que os lobos eram carnívoros cruéis e estavam sempre a atacar as aldeias."
    Vào thời Trung Cổ, người ta tin rằng lũ chó sói là những động vật ăn thịt độc ác và luôn luôn tấn công các ngôi làng.
    'Eram' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser') mô tả đặc điểm của sói. 'Estavam sempre a atacar' (luôn luôn tấn công) diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ (continuous aspect) . 'As pessoas acreditavam' (người ta tin rằng).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Os animais carnívoros, como o leão, têm sido alimentados com carne cozida durante o inverno rigoroso."
    Các loài động vật ăn thịt, như sư tử, đã được cho ăn thịt nấu chín trong suốt mùa đông khắc nghiệt.
    Câu này sử dụng 'têm sido alimentados', là cấu trúc 'ter' (chia ở ngôi 3 số nhiều) + 'sido' (particípio passado của 'ser') + 'alimentados' (particípio passado của 'alimentar', động từ có quy tắc ở đây). Nó nhấn mạnh hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. 'Animais carnívoros' là danh từ số nhiều của 'carnívoro'.
  • "Tu tens visto muitos documentários sobre os carnívoros a caçar nas savanas africanas?"
    Bạn đã xem nhiều bộ phim tài liệu về các loài động vật ăn thịt săn mồi ở thảo nguyên châu Phi chưa?
    Ở đây, 'tens visto' là cấu trúc 'ter' chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật) + 'visto' (particípio passado bất quy tắc của 'ver'). Ngôi 'tu' được dùng cho văn phong thân mật. 'Carnívoros' ở dạng số nhiều.
  • "A carne foi posta de lado para os carnívoros famintos."
    Thịt đã được đặt sang một bên cho những động vật ăn thịt đang đói.
    'Foi posta' là cấu trúc 'ser' (chia ở ngôi 3 số ít, quá khứ đơn) + 'posta' (particípio passado bất quy tắc của 'pôr'). Câu bị động với 'carne' là chủ ngữ. 'Carnívoros' ở dạng số nhiều, chỉ các loài vật ăn thịt.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu sabes que o leão é um carnívoro e estás a observá-lo no jardim zoológico."
    Bạn biết rằng sư tử là một loài động vật ăn thịt và bạn đang quan sát nó trong vườn thú.
    Câu này sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) để thể hiện sự thân mật. Động từ 'sabes' được chia theo ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estás a observar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra).
  • "Nós somos estudantes de biologia e estamos a estudar os carnívoros na floresta."
    Chúng tôi là sinh viên sinh học và chúng tôi đang nghiên cứu các loài động vật ăn thịt trong rừng.
    Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều). Động từ 'estamos a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) và 'carnívoros' ở dạng số nhiều.
  • "Eu sei que os lobos são carnívoros e estou a aprender sobre os seus hábitos alimentares."
    Tôi biết rằng chó sói là loài động vật ăn thịt và tôi đang tìm hiểu về thói quen ăn uống của chúng.
    Sử dụng 'Eu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít). 'estou a aprender' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra). 'seus' là tính từ sở hữu tương ứng với 'os lobos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)