hereditariedade
/eɾeditɐɾi̯eˈdad(ɨ)/
sự di truyền gen
Intermediário (B1)
Significado "hereditariedade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Transmissão de características dos pais para os filhos através dos genes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự truyền tải các đặc điểm từ cha mẹ sang con cái thông qua gen.
Exemplos (Ví dụ)
"A hereditariedade desempenha um papel importante na suscetibilidade a certas doenças."
"Sự di truyền đóng một vai trò quan trọng trong tính nhạy cảm với một số bệnh."
"Estou a estudar a hereditariedade das plantas no meu curso de biologia."
"Tôi đang nghiên cứu sự di truyền của thực vật trong khóa học sinh học của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | hereditariedades |
As hereditariedades podem ser complexas e influenciadas por múltiplos genes.
(Tính di truyền có thể phức tạp và chịu ảnh hưởng bởi nhiều gen.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | hereditariedadezinha |
Uma hereditariedadezinha pode ser o suficiente para notar uma semelhança familiar.
(Một chút di truyền cũng đủ để nhận thấy sự giống nhau trong gia đình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A hereditariedade genética é um fator crucial no desenvolvimento de certas doenças."Di truyền gen là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển của một số bệnh.Hereditariedade là danh từ giống cái số ít (feminino singular), do đó quán từ 'a' được sử dụng. 'É' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você).
-
"Tu estás a estudar as hereditariedades complexas que influenciam a cor dos olhos?"Bạn đang nghiên cứu những di truyền phức tạp ảnh hưởng đến màu mắt à?'Hereditariedades' là dạng số nhiều của 'hereditariedade'. Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' là ngôi thứ 2 số ít, động từ 'estar' chia là 'estás'.
-
"As hereditariedades multifatoriais são o resultado da interação entre genes e ambiente. Dá-nos mais detalhes sobre isso."Những di truyền đa yếu tố là kết quả của sự tương tác giữa gen và môi trường. Hãy cho chúng tôi thêm chi tiết về điều đó.'As hereditariedades' (số nhiều, giống cái). 'Dá-nos' (Enclisis: đại từ đặt sau động từ vì đầu câu; 'nos' là 'chúng ta/chúng tôi' ở dạng tân ngữ gián tiếp).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
